múc

Học thuật
Thân thiện
múc

Mẹ dùng chiếc muôi để múc canh vào bát.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lấy ra một lượng chất lỏng hoặc thức ăn lỏng cả nước lẫn cái bằng một dụng cụ như gáo, muôi, thìa, v.v.: Hành động dùng dụng cụ hình lòng chảo để chứa chuyển chất lỏng từ nơi này sang nơi khác.
    • Vớt, hớt lên từ một bề mặt chất lỏng: Hành động đưa dụng cụ xuống bề mặt chất lỏng để lấy một phần lên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ múc canh ra bát cho cả nhà. (Mẹ lấy canh ra bát cho cả gia đình.)
    • Anh ấy dùng gáo múc nước từ dưới giếng lên. (Anh ấy dùng gáo lấy nước từ dưới giếng lên.)
    • phục vụ múc cháo trắng vào . ( phục vụ lấy cháo trắng vào .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "múc lên": nhấc lên, vớt lên từ trong chất lỏng, thường nhấn mạnh động tác.

    • Người dân dùng vợt để múc rác lên từ mặt hồ. (Người dân dùng vợt để vớt rác lên từ mặt hồ.)
  • "múc ra": lấy ra từ trong một vật chứa (như nồi, thùng) ra ngoài.

    • Hãy múc nước mắm ra chén nhỏ để chấm. (Hãy lấy nước mắm ra chén nhỏ để chấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hớt (đg.): lấy phần trên bề mặt chất lỏng, thường để loại bỏ (như hớt bọt, hớt váng dầu).

    • Hớt bọt cho nước dùng trong. (Vớt bọt cho nước dùng trong.)
  • Xúc (đg.): dùng dụng cụ như thìa, muôi để lấy thức ăn đặc hoặc rời (như cơm, đậu), ít dùng cho chất lỏng thuần túy.

    • Xúc cơm vào bát. (Lấy cơm vào bát.)
  • Vớt (đg.): dùng dụng cụ lưới, rổ để lấy vật thể rắn ra khỏi chất lỏng.

    • Vớt bánh ra khỏi chảo dầu. (Lấy bánh ra khỏi chảo dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lấy (đg.): hành động chung chung để đưa vật về phía mình hoặc ra khỏi vị trí (nghĩa rộng hơn).
  • Trút (đg.): đổ, rót toàn bộ chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác, thường không dùng dụng cụ trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Múc lên múc xuống: diễn tả hành động lặp đi lặp lại việc lấy chất lỏng lên đổ xuống, thường trong ngữ cảnh khuấy trộn, làm nguội, hoặc chơi đùa.
    • Đứa trẻ dùng cốc múc nước lên múc xuống trong thùng. (Đứa trẻ dùng cốc lấy nước lên rồi đổ xuống trong thùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Múc nước bằng rổ: làm việc vô ích, không đạt kết quả phương pháp hoặc công cụ sai.
    • Làm thế chẳng khác nào múc nước bằng rổ. (Làm như vậy chẳng khác nào lấy nước bằng rổ.)
múc

Mẹ dùng chiếc muôi để múc canh vào bát.

  1. đg. Lấy ra bằng gáo muôi, thìa... một thức lỏng, hay cả nước lẫn cái: Múc dầu; Múc canh; Múc cháo.