mặc

Học thuật
Thân thiện
mặc

Cô bé mặc chiếc váy màu hồng để đi dự tiệc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Che thân bằng quần áo: Hành động dùng quần, áo, trang phục để che phủ cơ thể.
    • Không chú ý đến, không quan tâm đến: Thái độ thờ ơ, bỏ qua, không để tâm đến ai hoặc điều đó.
    • Tùy theo, để mặc cho: Để cho người khác tự quyết định hoặc hành động theo ý họ.
dụ sử dụng
  • Động từ (Che thân bằng quần áo):
    • Trời lạnh, em nhớ mặc áo ấm.
    • ấy mặc chiếc áo dài màu tím rất đẹp.
  • Động từ (Không chú ý đến):
    • Anh ta cứ làm, tôi mặc kệ.
    • "Ai khen cũng mặc, ai chê cũng mặc" – tôi chỉ làm theo lương tâm mình.
  • Động từ (Tùy theo):
    • Việc đó mặc anh quyết định.
    • "Con ai mặc nấy", đừng can thiệp quá nhiều vào chuyện của người khác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặc kệ": Hoàn toàn không quan tâm, bỏ mặc.
    • khóc lóc đòi đồ chơi, nhưng mẹ mặc kệ.
  • "Mặc sức": Thoải mái, tự do làm điều đó theo ý muốn.
    • Trong công viên, trẻ con được mặc sức chạy nhảy.
  • "Mặc nhiên": Đương nhiên, được thừa nhận một cách tự nhiên, không cần bàn cãi.
    • Điều đó được mặc nhiên công nhận.
Biến thể từ liên quan
  • Mặc cảm (danh từ): Cảm giác tự ti, mặc cảm.
    • Cậu ấy mặc cảm về hoàn cảnh gia đình mình.
  • Mặc định (tính từ/động từ): Được thiết lập sẵn, giá trị ban đầu.
    • Phần mềm chế độ cài đặt mặc định.
  • Trang phục (danh từ): Quần áo, đồ mặc nói chung.
  • Y phục (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ quần áo.
Từ đồng nghĩa
  • Mang, đeo (với phụ kiện như giày, , kính): Hành động đưa trang phục, vật dụng vào cơ thể.
  • Khoác (thường dùng cho áo khoác ngoài): Hành động mặc áo một cách nhanh chóng, phủ lên người.
  • Bỏ mặc, thờ ơ, phớt lờ (với nghĩa không quan tâm): Không để ý, không quan tâm đến.
  • Tùy ý, tùy tiện (với nghĩa để mặc cho): Để cho tự do hành động.
Các cụm từ (ngữ động từ) liên quan
  • Mặc vào: Hành động cụ thể choàng, cho cánh tay hoặc chân vào quần áo.
    • Trời mưa rồi, mặc áo mưa vào đi.
  • Mặc cho: Để mặc, không can thiệp (thường đi với một mệnh đề theo sau).
    • Mặc cho ngoài kia mưa gió, anh ấy vẫn ra đi.
  • Cởi mặc: Chỉ chung các hành động liên quan đến trang phục (cởi ra mặc vào).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Đi với ma mặc áo giấy": Ứng xử tùy theo hoàn cảnh, tùy theo đối tượng thay đổi thái độ, hành vi cho phù hợp.
  • "Ai khen cũng mặc, ai chê cũng mặc": Giữ vững lập trường, không bị ảnh hưởng bởi lời khen chê bên ngoài.
  • "Con ai mặc nấy": Mỗi người tự lo cho con cái hoặc phần việc của mình; khuyên không nên can thiệp vào chuyện của người khác.
mặc

Cô bé mặc chiếc váy màu hồng để đi dự tiệc.

  1. 1 đgt Che thân bằng quần áo: Đi với ma mặc áo giấy (tng); Lo ăn lo mặc suốt ngày tháng (Tản-đà).
  2. dt Quần áo: Người rất quan tâm đến cái ăn, cái , cáicủa bộ đội (Trg-chinh).
  3. 2 đgt 1. Không chú ý đến: Ai khen cũng mặc, ai cười mặc ai (tng). 2. Tùy người ta: Con ai mặc nấy, can đa mang (QÂTK).