mứa

mứa

Trái cây chín rộ, bày bán thừa mứa ở chợ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thừa thãi, dật đến mức không cần thiết hoặc không thể sử dụng hết: "mứa" diễn tả trạng thái quá nhiều, vượt quá mức cần thiết hoặc khả năng xử lý, thường dẫn đến lãng phí.
    • Nhiều một cách quá mức: Chỉ số lượng hoặc mức độ vượt xa ngưỡng bình thường hoặc mong đợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đồ ăn làm ra nhiều quá, ăn không hết thấy mứa cả lên. (Làm ra quá nhiều thức ăn, ăn không hết thấy thừa thãi quá.)
    • Tiền bạc mứa cũng chưa chắc đã mang lại hạnh phúc. (Tiền bạc nhiều quá mức cũng chưa chắc đã mang lại hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thừa mứa": rất thừa thãi, dật quá mức cần thiết.

    • Mùa này trái cây rẻ, mua về ăn thừa mứa. (Mùa này trái cây rẻ, mua về ăn thừa thãi quá mức.)
  • "bỏ mứa": bỏ phí, không sử dụng đến (thức ăn, đồ vật) do quá nhiều hoặc không cần dùng.

    • Nấu ít thôi, kẻo lại bỏ mứa. (Nấu ít thôi, kẻo lại phải bỏ phí đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thừa (tính từ): nhiều hơn mức cần thiết.
  • (tính từ): còn lại, vượt quá số lượng cần dùng.
  • dả (tính từ): nhiều hơn mức đủ dùng, thường theo nghĩa tích cực.
Từ đồng nghĩa
  • Thặng dư: phần ra, vượt quá.
  • thừa: nhiều hơn mức cần thiết.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mứa" hiếm khi được dùng độc lập. Trong thực tế, gần như luôn xuất hiện trong các cụm từ cố định như "thừa mứa" hoặc "bỏ mứa".
  • "Mứa" mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự lãng phí hoặc phiền toái do quá nhiều, khác với " dả" thường mang nghĩa tích cực.