mứa
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thừa thãi, dư dật đến mức không cần thiết hoặc không thể sử dụng hết: "mứa" diễn tả trạng thái có quá nhiều, vượt quá mức cần thiết hoặc khả năng xử lý, thường dẫn đến lãng phí.
- Nhiều một cách quá mức: Chỉ số lượng hoặc mức độ vượt xa ngưỡng bình thường hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đồ ăn làm ra nhiều quá, ăn không hết thấy mứa cả lên. (Làm ra quá nhiều thức ăn, ăn không hết thấy thừa thãi quá.)
- Tiền bạc có mứa cũng chưa chắc đã mang lại hạnh phúc. (Tiền bạc có nhiều quá mức cũng chưa chắc đã mang lại hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thừa mứa": rất thừa thãi, dư dật quá mức cần thiết.
- Mùa này trái cây rẻ, mua về ăn thừa mứa. (Mùa này trái cây rẻ, mua về ăn thừa thãi quá mức.)
"bỏ mứa": bỏ phí, không sử dụng đến (thức ăn, đồ vật) do có quá nhiều hoặc không cần dùng.
- Nấu ít thôi, kẻo lại bỏ mứa. (Nấu ít thôi, kẻo lại phải bỏ phí đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thừa (tính từ): nhiều hơn mức cần thiết.
- Dư (tính từ): còn lại, vượt quá số lượng cần dùng.
- Dư dả (tính từ): có nhiều hơn mức đủ dùng, thường theo nghĩa tích cực.
Từ đồng nghĩa
- Thặng dư: phần dư ra, vượt quá.
- Dư thừa: có nhiều hơn mức cần thiết.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mứa" hiếm khi được dùng độc lập. Trong thực tế, nó gần như luôn xuất hiện trong các cụm từ cố định như "thừa mứa" hoặc "bỏ mứa".
- "Mứa" mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự lãng phí hoặc phiền toái do có quá nhiều, khác với "dư dả" thường mang nghĩa tích cực.