nêm

  1. assujettir avec des coins; coincer
  2. entasser
    • Nêm khách vào xe buýt
      entasser des voyageurs dans un bus
  3. coin
    • Đóng nêm
      enfoncer un coin
  4. assaisonner
    • Nêm canh
      assaisonner un potage
    • hình nêm
      (sinh vật học) cunéiforme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nêm
Người đầu bếp đang nêm một ít muối vào nồi canh nóng hổi trên bếp.