nạc

  1. maigre
    • Miếng (thịt) nạc
      un morceau de maigre
    • gỗ nạc
      duramen; bois de coeur
    • nửa nạc nửa mỡ
      mi-sérieux mi-plaisant; mi-figue mi-raisin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nạc
Người đầu bếp chọn miếng thịt nạc để chế biến món ăn.