n.b.

n.b.

A student writes "n.b." in the margin of a textbook.

Định nghĩa

Viết tắt (của cụm từ tiếng Latinh nota bene): "n.b." được dùng để đánh dấu một phần thông tin quan trọng cần được chú ý đặc biệt, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, ghi chú hoặc sách.

dụ sử dụng
  • (Lề sách của ông ấy được viết đầy những chữ "NB" bằng bút chì.)
  • (Lưu ý: Hạn nộp bài thứ Sáu, không phải thứ Năm như đã thông báo trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • n.b. thường được đặtđầu câu hoặc sau một dấu hai chấm để nhấn mạnh một điểm quan trọng.
    • The experiment results were inconclusive. n.b., the sample size was too small. (Kết quả thí nghiệm không rõ ràng. Lưu ý: kích thước mẫu quá nhỏ.)
  • Trong văn bản pháp hoặc kỹ thuật, "n.b." có thể thay thế cho cụm từ "please note" hoặc "it is important to note".
Biến thể từ gần giống
  • N.B.: viết hoa, phổ biến hơn trong văn bản in ấn.
  • Nota bene: dạng đầy đủ, ít dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Lưu ý: (chú ý) – dùng trong văn bản hành chính.
  • Chú thích quan trọng: (important note) – nhấn mạnh mức độ cần thiết.
Thành ngữ liên quan
  • Nota bene: cụm từ gốc Latinh, nghĩa "hãy chú ý kỹ".
    • Nota bene: This rule applies to all employees. (Hãy chú ý: Quy tắc này áp dụng cho tất cả nhân viên.)