nbe
Định nghĩa
Danh từ: "nbe" là một thuật ngữ chuyên ngành trong hàng hải và khí tượng, chỉ một điểm trên la bàn. Cụ thể, nó là điểm nằm giữa hướng Bắc (North) và hướng Đông Bắc (Northeast), lệch về phía Đông một điểm so với hướng Bắc chính xác (tức là 11,25 độ theo chiều kim đồng hồ từ hướng Bắc).
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu đã đổi hướng sang nbe để tránh cơn bão.)
- (Gió đang thổi từ hướng nbe với tốc độ 15 hải lý/giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong điều hướng: "nbe" thường được dùng để mô tả hướng đi chính xác, đặc biệt trong các báo cáo thời tiết biển hoặc chỉ dẫn hàng hải.
- Set a course of nbe to reach the harbor entrance. (Đặt hướng đi nbe để đến lối vào cảng.)
Trong khí tượng: "nbe" cũng xuất hiện trong mô tả hướng gió hoặc dòng chảy.
- The current is flowing nbe along the coast. (Dòng chảy đang chảy theo hướng nbe dọc theo bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
- N by E: viết tắt tương tự, cùng nghĩa với "nbe".
- North by east: dạng viết đầy đủ của "nbe".
- Điểm la bàn: các điểm khác như NbE (North by East), NE (Northeast), v.v.
Từ đồng nghĩa
- North by east: dạng đầy đủ, chính xác hơn.
- Hướng Bắc lệch Đông: mô tả bằng ngôn ngữ thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "nbe".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nbe".