nanna
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bà nội, bà ngoại: Trong tiếng Anh thân mật, "nanna" là cách gọi trìu mến dành cho bà (cả bà nội và bà ngoại), tương tự như "grandma" hay "granny".
- Thần Mặt Trăng: Trong thần thoại Lưỡng Hà, "Nanna" (viết hoa) là vị thần Mặt Trăng, tương đương với thần Sin của người Akkad.
- Vợ của thần Baldur: Trong thần thoại Bắc Âu, "Nanna" là vợ của thần Baldur, con gái của thần Nep.
Ví dụ sử dụng
Bà nội/bà ngoại:
- I'm going to visit my nanna this weekend. (Tôi sẽ đi thăm bà của tôi vào cuối tuần này.)
- My nanna makes the best apple pie. (Bà tôi làm bánh táo ngon nhất.)
Thần Mặt Trăng:
- The temple was dedicated to Nanna, the moon god. (Ngôi đền được dành riêng cho thần Nanna, vị thần Mặt Trăng.)
Vợ của thần Baldur:
- In Norse mythology, Nanna died of grief after Baldur's death. (Trong thần thoại Bắc Âu, Nanna chết vì đau buồn sau cái chết của Baldur.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nanna" như một từ thân mật: Thường được dùng trong gia đình, đặc biệt là trẻ em gọi bà.
- Little Timmy waved goodbye to his nanna. (Cậu bé Timmy vẫy tay chào tạm biệt bà của mình.)
"nanna" trong văn hóa đại chúng: Đôi khi được dùng để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi, hiền lành.
- She's everyone's favourite nanna in the neighbourhood. (Cô ấy là bà được yêu thích nhất trong khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Nanny (danh từ): bảo mẫu, vú em (không phải bà nội/bà ngoại).
- Grandma (danh từ): bà (cách gọi phổ biến hơn).
- Granny (danh từ): bà (cách gọi thân mật).
Từ đồng nghĩa
- Grandmother: bà (chính thức).
- Nan: bà (cách gọi thân mật, phổ biến ở Anh).
- Gran: bà (cách gọi thân mật, phổ biến ở Anh và Úc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "nanna".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "nanna".