nina

nina

A nina is often depicted with a flowing gown and a vessel of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nina: Trong thần thoại Babylon, "Nina" nữ thần của vùng nước sâu thẳm con gái của thần Ea. Đây một vị thần gắn liền với các yếu tố nước biển cả trong văn hóa Lưỡng cổ đại.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Babylon, Nina được tôn kính như nữ thần của vùng nước sâu thẳm.)
  • (Các văn bản cổ mô tả Nina con gái của Ea, thần trí tuệ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Nina": cầu khẩn nữ thần Nina (trong nghi lễ tôn giáo cổ đại).
    • Priests would invoke Nina to ensure safe passage across the seas. (Các thầy tế sẽ cầu khẩn Nina để đảm bảo hành trình an toàn qua biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninlil (danh từ riêng): một nữ thần khác trong thần thoại Lưỡng , đôi khi bị nhầm lẫn với Nina.
    • Ninlil was the consort of the god Enlil, distinct from Nina. (Ninlil phối ngẫu của thần Enlil, khác với Nina.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần nước: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "thần nước" (water deity).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "nina" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nina" trong tiếng Anh hiện đại.