nc

nc

A family visits the historic state capitol building in NC.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Viết tắt của North Carolina (Bắc Carolina): "NC" từ viết tắt thông dụng dùng để chỉ tiểu bang North Carolina, một trong 13 thuộc địa ban đầu của Hoa Kỳ, nằmvùng Đông Nam nước này.
dụ sử dụng
  • ( ấy chuyển đến NC để nhận công việc mới.)
  • (Thủ phủ của NC Raleigh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "NC" trong địa chỉ: "NC" thường được dùng làm viết tắt trong địa chỉ bưu chính hoặc các văn bản hành chính.

    • Please send the package to Charlotte, NC 28202. (Vui lòng gửi gói hàng đến Charlotte, NC 28202.)
  • "NC" trong ngữ cảnh lịch sử: "NC" có thể xuất hiện khi nói về lịch sử Hoa Kỳ, đặc biệt thời kỳ thuộc địa.

    • NC was one of the original 13 colonies. (NC một trong 13 thuộc địa ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • North Carolina (danh từ riêng): tên đầy đủ của tiểu bang.

    • North Carolina is known for its beautiful beaches. (North Carolina nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
  • NC State (danh từ riêng): viết tắt của Đại học Bang North Carolina.

    • He is a student at NC State. (Anh ấy sinh viên tại NC State.)
Từ đồng nghĩa
  • North Carolina: tên đầy đủ của tiểu bang, thường được dùng trong văn bản trang trọng.
  • Tar Heel State: biệt danh của North Carolina.
    • The Tar Heel State is famous for its basketball teams. (Tiểu bang Tar Heel nổi tiếng với các đội bóng rổ.)
Lưu ý khi sử dụng
  • "NC" chỉ được dùng như một từ viết tắt, không có nghĩa độc lập ngoài việc chỉ tiểu bang North Carolina. Không nên nhầm lẫn với các từ viết tắt khác như "no comment" (không bình luận) trong ngữ cảnh không chính thức.