nec

nec

A premature infant in the neonatal unit is being monitored for signs of nec.

Định nghĩa

Danh từ: - Viêm ruột hoại tửtrẻ sơ sinh: "nec" dạng viết tắt của "necrotizing enterocolitis", một bệnh viêm cấp tính xảy raruột của trẻ sinh non. Bệnh có thể dẫn đến hoại tử ruột.

dụ sử dụng
  • (Trẻ sinh non được chẩn đoán mắc viêm ruột hoại tử cần điều trị ngay lập tức.)
  • (Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ bệnh viêm ruột hoại tử trong phòng chăm sóc đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nec" thường được sử dụng trong hồ sơ y tế hoặc thuật ngữ chuyên ngành để chỉ tình trạng viêm ruột hoại tử.
  • "Nec" có thể xuất hiện trong các báo cáo y khoa dưới dạng viết tắt, dụ: (Các triệu chứng của trẻ phù hợp với bệnh viêm ruột hoại tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Necrotizing enterocolitis (n): dạng đầy đủ của "nec", chỉ bệnh viêm ruột hoại tử.
    • The study focused on necrotizing enterocolitis in premature infants. (Nghiên cứu tập trung vào bệnh viêm ruột hoại tửtrẻ sinh non.)
Từ đồng nghĩa
  • NEC: dạng viết tắt phổ biến, thường được viết hoa trong y văn.
  • Viêm ruột hoại tử: tên gọi tiếng Việt đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, do "nec" danh từ viết tắt y khoa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.