nicu

nicu

A tiny baby sleeps peacefully in the NICU.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của "neonatal intensive care unit"): - Đơn vị chăm sóc đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh: "nicu" một khu vực trong bệnh viện được trang bị thiết bị chuyên dụng để chăm sóc trẻ sơ sinh sinh non, nhẹ cân, hoặc mắc bệnh nghiêm trọng. Đây nơi các bác sĩ y tá chuyên môn cao theo dõi điều trị liên tục cho những em bé yếu ớt nhất.

dụ sử dụng
  • (Em bé sinh non đã được đưa ngay đến nicu sau khi chào đời.)
  • (Chị tôi làm y tá tại nicu.)
  • (Nicu được trang bị lồng ấp máy thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be admitted to the nicu": được đưa vào điều trị tại nicu.
    • The baby was admitted to the nicu due to respiratory distress. (Em bé được đưa vào nicu suy hô hấp.)
  • "nicu stay": thời gian nằm điều trị tại nicu.
    • The nicu stay lasted for three weeks. (Thời gian nằm nicu kéo dài ba tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • NICU (viết hoa toàn bộ): dạng viết tắt phổ biến, thường được dùng trong hồ sơ y tế.
  • Neonatal (tính từ): liên quan đến trẻ sơ sinh trong 28 ngày đầu đời.
    • Neonatal care is crucial for premature infants. (Chăm sóc sơ sinh rất quan trọng đối với trẻ sinh non.)
  • Incubator (danh từ): lồng ấp, thiết bị chính trong nicu.
Từ đồng nghĩa
  • Neonatal intensive care unit: tên đầy đủ của nicu.
  • Special care baby unit (SCBU): thuật ngữ tương tự, thường dùngAnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nicu", nhưng có thể dùng:
    • to be placed in nicu: được đặt trong nicu.
      • The infant was placed in nicu for observation. (Trẻ sơ sinh được đặt trong nicu để theo dõi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "nicu", nhưng trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng:
    • "a nicu baby": em bé từng nằm nicu.
      • He is a nicu baby, but now he is healthy. (Anh ấy từng em bé nicu, nhưng bây giờ khỏe mạnh.)