ng
Định nghĩa
Danh từ: - Nanôgam (đơn vị đo khối lượng): "ng" là ký hiệu viết tắt của "nanôgam", một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần tỉ (1/1.000.000.000) của một gam. Đây là đơn vị cực kỳ nhỏ, thường dùng trong khoa học, hóa học, và y học để đo các chất lượng siêu nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm đã đo được 50 ng của chất đó.)
- (Một hạt phấn hoa nặng khoảng 10 ng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ng" trong ngữ cảnh khoa học: Thường được dùng trong các báo cáo nghiên cứu hoặc tài liệu chuyên ngành để biểu thị khối lượng rất nhỏ.
- The toxic compound was detected at levels as low as 0.5 ng per liter. (Hợp chất độc hại được phát hiện ở mức thấp tới 0,5 ng mỗi lít.)
"ng" trong y học: Dùng để đo liều lượng thuốc hoặc nồng độ chất trong cơ thể.
- The patient's blood contained 2 ng of the drug per milliliter. (Máu của bệnh nhân chứa 2 ng thuốc trên mỗi mililít.)
Biến thể và từ gần giống
Nanôgam (n): Dạng viết đầy đủ của "ng".
- One nanogram is equal to 1,000 picograms. (Một nanôgam bằng 1.000 picôgam.)
Microgam (µg): Đơn vị lớn hơn, bằng 1.000 ng.
- 1 µg = 1,000 ng (1 microgam = 1.000 nanôgam)
Từ đồng nghĩa
- Nanôgam: Từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong văn bản chính thức.
- Phần tỉ gam: Cách diễn đạt thông thường, ít dùng trong chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "ng" vì đây là đơn vị đo lường.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "ng" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.