nd

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (viết tắt):
    • Tiểu bang Bắc Dakota (North Dakota): "nd" tên viết tắt chính thức ( bưu điện) của tiểu bang Bắc Dakota, một tiểu bang nằmphía bắc trung tâm Hoa Kỳ, giáp biên giới Canada.
    • Neodymium (Neodymi): "Nd" ký hiệu hóa học của nguyên tố neodymi, một kim loại màu vàng, hóa trị ba, thuộc nhóm đất hiếm. thường được tìm thấy trong các khoáng vật monazit bastnasit, cùng với xeri, lantan praseodymi.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa tiểu bang:

    • She moved to ND for a new job. ( ấy đã chuyển đến Bắc Dakota để nhận công việc mới.)
    • The capital of ND is Bismarck. (Thủ phủ của Bắc Dakota Bismarck.)
  • Với nghĩa nguyên tố hóa học:

    • Nd is used in powerful magnets. (Neodymi được sử dụng trong các nam châm mạnh.)
    • The atomic number of Nd is 60. (Số nguyên tử của neodymi 60.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa : "nd" thường xuất hiện trong địa chỉ bưu chính hoặc các văn bản hành chính để chỉ tiểu bang Bắc Dakota.

    • Please send the package to Fargo, ND. (Vui lòng gửi gói hàng đến Fargo, Bắc Dakota.)
  • Trong hóa học: "Nd" ký hiệu tiêu chuẩn trong bảng tuần hoàn các tài liệu khoa học.

    • Nd is a key component in certain laser crystals. (Neodymi thành phần chính trong một số tinh thể laser.)
Biến thể từ gần giống
  • ND (viết hoa): Dạng viết tắt chính thức, thường dùng trong văn bản in ấn.
  • N.D. ( dấu chấm): Đôi khi được dùng trong văn bản hoặc không chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa tiểu bang: North Dakota (tên đầy đủ), Peace Garden State (biệt danh).
  • Với nghĩa nguyên tố: Neodymium (tên đầy đủ tiếng Anh), Neodymi (tên tiếng Việt).
Các cụm từ liên quan
  • ND abbreviation: chữ viết tắt của North Dakota.
  • Nd symbol: ký hiệu hóa học của neodymi.
Thành ngữ liên quan
  • "From ND to SD": Từ Bắc Dakota đến Nam Dakota, thường dùng để chỉ một vùng địa rộng lớnmiền Trung Tây Hoa Kỳ.
    • The road trip from ND to SD was long but beautiful. (Chuyến đi đường từ Bắc Dakota đến Nam Dakota rất dài nhưng đẹp.)