hnd

hnd

A student proudly holds her HND diploma after graduation.

Định nghĩa

HND một danh từ viết tắt của "Higher National Diploma" (Bằng Cao đẳng Quốc gia Cao cấp). Đây một loại bằng cấp chuyên môn, thường được cấp sau các khóa đào tạo nghề trong một lĩnh vực cụ thể. Bằng HND trang bị cho sinh viên kỹ năng thực hành kiến thức lý thuyết cần thiết để làm việc trong ngành nghề đã chọn; những sinh viên xuất sắc có thể tiếp tục học lên các chương trình lấy bằng cử nhân.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đạt được bằng HND về quản trị kinh doanh trước khi thành lập công ty riêng.)
  • (Nhiều trường cao đẳng kỹ thuật cung cấp các khóa học HND về kỹ thuật công nghệ thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hold an HND": sở hữu bằng HND.
    • He holds an HND in graphic design from a reputable institution. (Anh ấy sở hữu bằng HND về thiết kế đồ họa từ một cơ sở đào tạo uy tín.)
  • "Progress from an HND to a degree": chuyển tiếp từ bằng HND lên bằng cử nhân.
    • Students with an HND can often progress to the final year of a related bachelor's degree. (Sinh viên bằng HND thường có thể chuyển tiếp vào năm cuối của chương trình cử nhân liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • HNC (Higher National Certificate): Bằng Cao đẳng Quốc gia, thường cấp độ thấp hơn ngắn hơn so với HND.
    • An HNC is a one-year course, while an HND typically lasts two years. (Bằng HNC khóa học một năm, trong khi HND thường kéo dài hai năm.)
  • Diploma: bằng cấp tổng quát hơn, không chỉ riêng HND.
Từ đồng nghĩa
  • Bằng chứng chỉ nghề: chỉ chung các loại bằng cấp đào tạo nghề.
  • Bằng kỹ thuật viên cao cấp: mô tả gần đúng về giá trị của HND trong một số ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Apply for an HND": nộp đơn xin học chương trình HND.
    • She applied for an HND in hospitality management. ( ấy đã nộp đơn xin học chương trình HND về quản lý khách sạn.)
  • "Complete an HND": hoàn thành chương trình HND.
    • He completed his HND in mechanical engineering last year. (Anh ấy đã hoàn thành chương trình HND về kỹ thuật khí vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • "HND as a stepping stone": HND như một bước đệm.
    • Many students view an HND as a stepping stone to a university degree. (Nhiều sinh viên coi HND như một bước đệm để lấy bằng cử nhân đại học.)