nidi

/'naidəs/
Học thuật
Thân thiện
nidi

A scientist carefully examines the nidi of insects under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trứng (của côn trùng, sâu bọ): Chỉ một nhóm hoặc một khối trứng được đẻ ra cùng nhau.
    • bệnh: Nơi bắt nguồn hoặc trung tâm lây lan của một bệnh truyền nhiễm.
    • Nguồn gốc, nơi phát sinh: Nơi bắt đầu hoặc trung tâm phát triển của một điều đó, thường tiêu cực như tệ nạn hoặc tư tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gardener destroyed a nidus of insect eggs under the leaf. (Người làm vườn đã phá hủy mộttrứng côn trùng dưới cây.)
    • The crowded slum became a nidus for the cholera outbreak. (Khu ổ chuột đông đúc đã trở thành mộtbệnh cho sự bùng phát dịch tả.)
    • The university was a nidus of revolutionary ideas. (Trường đại học nơi phát sinh những tư tưởng cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nidus of infection": Ổ nhiễm trùng, nơi tập trung vi khuẩn gây bệnh.

    • The abscess was identified as the nidus of infection. (Ổ áp-xe được xác định nhiễm trùng.)
  • "Nidus for debate": Điểm mấu chốt, trung tâm của một cuộc tranh luận.

    • His controversial theory became a nidus for debate among scientists. (Lý thuyết gây tranh cãi của ông đã trở thành tâm điểm tranh luận giữa các nhà khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Niduses (n): Dạng số nhiều của "nidus".
  • Nidate (v): Làm tổ, bám vào (trong sinh học, chỉ trứng thụ tinh bám vào thành tử cung).
  • Nidation (n): Sự làm tổ (của trứng thụ tinh).
Từ đồng nghĩa
  • Breeding ground: Nơi sinh sản, ổ dịch.
  • Hotbed: , ổ (nơi phát sinh mạnh mẽ điều đó).
  • Source: Nguồn gốc.
  • Focus: Trung tâm, tiêu điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nidus" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nidus".)

nidi

A scientist carefully examines the nidi of insects under a bright lamp.

danh từ, số nhiều nidi, niduses
  1. trứng (sâu bọ...)
  2. bệnh
  3. nguồn gốc, nơi phát sinh