nad
Định nghĩa
- Danh từ:
- NAD (nicotinamide adenine dinucleotide): Một coenzym có mặt trong hầu hết các tế bào sống, có nguồn gốc từ vitamin B (axit nicotinic). Nó đóng vai trò như một chất khử trong nhiều quá trình trao đổi chất, đặc biệt là trong hô hấp tế bào và chuyển hóa năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- NAD is essential for cellular respiration to produce energy. (NAD rất cần thiết cho hô hấp tế bào để sản xuất năng lượng.)
- The levels of NAD decrease with age, affecting metabolism. (Mức độ NAD giảm theo tuổi tác, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"NAD+/NADH redox pair": Cặp oxy hóa-khử NAD+/NADH, đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển electron trong chuỗi hô hấp.
- The NAD+/NADH redox pair is crucial for maintaining cellular energy balance. (Cặp oxy hóa-khử NAD+/NADH rất quan trọng để duy trì cân bằng năng lượng tế bào.)
"NAD+ depletion": Sự suy giảm NAD+, có liên quan đến lão hóa và các bệnh thoái hóa thần kinh.
- NAD+ depletion has been linked to age-related diseases such as Alzheimer's. (Sự suy giảm NAD+ có liên quan đến các bệnh liên quan đến tuổi tác như Alzheimer.)
Biến thể và từ gần giống
NADH (n): Dạng khử của NAD, mang electron năng lượng cao.
- NADH donates electrons to the electron transport chain. (NADH cung cấp electron cho chuỗi vận chuyển electron.)
NADP+ (n): Một coenzym tương tự NAD, nhưng tham gia vào các phản ứng đồng hóa (tổng hợp).
- NADP+ is reduced to NADPH in the Calvin cycle. (NADP+ bị khử thành NADPH trong chu trình Calvin.)
Từ đồng nghĩa
- Coenzyme I: Tên cũ của NAD, thường được dùng trong các tài liệu sinh hóa cũ.
- Nicotinamide adenine dinucleotide: Tên đầy đủ hóa học của NAD.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "nad", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "nad", vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật, không được dùng trong văn nói hàng ngày.