nide
/naid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ổ gà lôi đỏ: Một thuật ngữ chuyên ngành trong săn bắn hoặc nghiên cứu chim, dùng để chỉ một ổ (tập hợp) của những con gà lôi đỏ (Red Grouse) cùng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter spotted a nide in the heather. (Người thợ săn phát hiện một ổ gà lôi đỏ trong bụi thạch nam.)
- A nide of grouse took flight as we approached. (Một ổ gà lôi đỏ bay lên khi chúng tôi đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To flush a nide": Làm cho cả một ổ gà lôi đỏ cùng bay lên.
- The dog's job is to flush the nide so the hunters can take a shot. (Nhiệm vụ của con chó là làm cho cả ổ gà bay lên để những người thợ săn có thể bắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Covey (n): Một từ chung hơn, chỉ một đàn nhỏ (thường từ 5 đến 15 con) của các loài chim cùng họ như gà gô, chim cút.
- Brace (n): Một cặp (thường là hai con) chim hoặc thú săn được bắn hạ.
Từ đồng nghĩa
- Brood (n): Ổ chim non; có thể dùng chung cho chim nhưng không đặc trưng cho gà lôi đỏ.
- Flock (n): Đàn chim; một từ rất chung, chỉ một nhóm chim cùng loài.
Lưu ý
- Từ "nide" rất hiếm gặp và chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn chim hoặc văn học cổ điển liên quan đến săn bắn ở Anh.
- Đây là một từ tập thể (collective noun) dành riêng cho gà lôi đỏ, tương tự như "a pride of lions" (một đàn sư tử) hay "a school of fish" (một đàn cá).