neel

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họ của một nhà vật người Pháp: "neel" họ của Louis Néel (1904–2000), một nhà vật người Pháp nổi tiếng với các nghiên cứu về từ tính. Ông đã đoạt giải Nobel Vật năm 1970 cho công trình về phản sắt từ ferit từ.
dụ sử dụng
  • (Louis Néel đã được trao giải Nobel Vật vào năm 1970.)
  • (Nghiên cứu của Néel về phản sắt từ đã cách mạng hóa lĩnh vực vật chất rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neel temperature": nhiệt độ Néel, nhiệt độ tới hạn tại đó vật liệu phản sắt từ chuyển sang trạng thái thuận từ.
    • The Neel temperature is a key parameter in studying magnetic materials. (Nhiệt độ Néel một tham số quan trọng trong nghiên cứu vật liệu từ tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Néel (cách viết dấu mũ): phiên âm chính xác hơn của họ này trong tiếng Pháp.
    • Louis Néel's contributions are still referenced today. (Đóng góp của Louis Néel vẫn được tham khảo cho đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "neel" một danh từ riêng chỉ họ người. Có thể dùng nhà vật Néel (physicist Néel) để chỉ ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.