nek

/nek/
Học thuật
Thân thiện
nek

A car drives carefully over the nek.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèo: Một lối đi thấp hoặc một khoảng trống giữa các ngọn núi hoặc đồi. Từ này được sử dụng chủ yếuNam Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We drove over the nek to reach the next valley. (Chúng tôi lái xe qua đèo để đến thung lũng tiếp theo.)
    • The old hiking trail crosses the nek between these two peaks. (Đường mòn leo núi băng qua đèo nằm giữa hai đỉnh núi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "over the nek": qua đèo, vượt đèo.
    • The wind is always strong over the nek. (Gió luôn mạnh khi vượt qua đèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pass (n): đèo (từ thông dụng hơn, không giới hạnNam Phi).
    • The mountain pass was closed due to snow. (Đèo núi đã bị đóng do tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain pass: đèo núi.
  • Col: đèo, yên ngựa (thuật ngữ địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "nek")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "nek")

nek

A car drives carefully over the nek.

danh từ
  1. (Nam phi) đèo

Từ gần giống

Từ chứa "nek"