neutre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trung lập: Không tham gia hoặc không nghiêng về bên nào trong một cuộc xung đột, tranh chấp.
- Trung tính: (Trong hóa học, vật lý) Không có tính axit cũng không có tính kiềm; không mang điện tích.
- Thuộc giống trung: (Trong ngôn ngữ học) Chỉ một giống từ không phải giống đực cũng không phải giống cái trong một số ngôn ngữ.
- Vô tính: (Trong sinh vật học) Không có khả năng sinh sản hữu tính hoặc không có đặc điểm giới tính rõ ràng.
- Không rõ nét, lừng chừng: Mơ hồ, không có đặc điểm nổi bật hoặc quyết đoán.
Danh từ giống đực:
- Người trung lập.
- (Số nhiều
les neutres) Những nước trung lập. - Dây trung tính: (Trong điện học) Dây dẫn có điện thế bằng không.
- Giống trung: (Trong ngôn ngữ học) Loại giống từ thứ ba, khác với giống đực và giống cái.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce pays est resté neutre pendant la guerre. (Đất nước này vẫn giữ thái độ trung lập trong suốt cuộc chiến.)
- L'eau pure a un pH neutre. (Nước tinh khiết có độ pH trung tính.)
- En allemand, le mot "Kind" (đứa trẻ) est du genre neutre. (Trong tiếng Đức, từ "Kind" (đứa trẻ) thuộc giống trung.)
- Il a répondu d'un ton neutre, sans émotion. (Anh ấy trả lời bằng một giọng điệu lừng chừng, không cảm xúc.)
Danh từ giống đực:
- Les neutres n'ont pas pris part au conflit. (Những nước trung lập đã không tham gia vào cuộc xung đột.)
- Il faut bien isoler le neutre dans ce circuit électrique. (Cần phải cách ly dây trung tính thật tốt trong mạch điện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rester neutre": Giữ thái độ trung lập.
- Le médiateur doit rester neutre. (Người hòa giải phải giữ thái độ trung lập.)
"Zone neutre": Khu vực trung lập, vùng phi quân sự.
- Une zone neutre a été établie entre les deux fronts. (Một khu vực trung lập đã được thiết lập giữa hai chiến tuyến.)
"Genre neutre": (Ngôn ngữ học) Giống trung.
- Le latin possède un genre neutre. (Tiếng Latin có một giống trung.)
Biến thể và từ gần giống
Neutralité (danh từ giống cái): Tính trung lập, tính trung tính.
- La neutralité de ce journal est remise en question. (Tính trung lập của tờ báo này đang bị đặt nghi vấn.)
Neutraliser (động từ): Làm trung lập hóa, vô hiệu hóa.
- Il faut neutraliser l'acide avec une base. (Cần phải trung hòa axit bằng một bazơ.)
Từ đồng nghĩa
- Impartial (tính từ): Vô tư, không thiên vị.
- Indécis (tính từ): Lưỡng lự, không quyết đoán (cho nghĩa "lừng chừng").
- Asexué (tính từ): Vô tính (trong sinh học).
Từ trái nghĩa
- Engagé (tính từ): Có lập trường, tham gia (đối lập với trung lập).
- Acide / Basique (tính từ): Có tính axit / có tính bazơ (đối lập với trung tính).
- Masculin / Féminin (tính từ): Thuộc giống đực / thuộc giống cái (đối lập với giống trung).
Thành ngữ liên quan
- "Être assis entre deux chaises" (Ngồi giữa hai ghế): Có nghĩa tương tự "être neutre" trong một số ngữ cảnh, chỉ việc không chọn bên nào.
- En ne prenant pas position, il est assis entre deux chaises. (Bằng việc không chọn lập trường, anh ta đang ngồi giữa hai ghế.)
tính từ
- trung lập
- Pays neutrenước trung lập
- (hóa học; vật lý học) trung tính
- Milieu neutremôi trường trung tính
- (ngôn ngữ học) thuộc giống trung
- Pronom neutređại từ giống trung
- (sinh vật học, sinh lý học) vô tính
- Abeille neutreong vô tính
- không rõ nét, lừng chừng
- Couleur neutremàu không rõ nét
- Ton neutregiọng lừng chừng
danh từ
- người trung lập
- (số nhiều) những nước trung lập
danh từ giống đực
- (điện học) dây trung tính
- (ngôn ngữ học) giống trung