neutre

Học thuật
Thân thiện
neutre

La Suisse est un pays neutre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trung lập: Không tham gia hoặc không nghiêng về bên nào trong một cuộc xung đột, tranh chấp.
    • Trung tính: (Trong hóa học, vật lý) Không tính axit cũng không tính kiềm; không mang điện tích.
    • Thuộc giống trung: (Trong ngôn ngữ học) Chỉ một giống từ không phải giống đực cũng không phải giống cái trong một số ngôn ngữ.
    • Vô tính: (Trong sinh vật học) Không khả năng sinh sản hữu tính hoặc không đặc điểm giới tính rõ ràng.
    • Không rõ nét, lừng chừng: Mơ hồ, không đặc điểm nổi bật hoặc quyết đoán.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người trung lập.
    • (Số nhiều les neutres) Những nước trung lập.
    • Dây trung tính: (Trong điện học) Dây dẫn điện thế bằng không.
    • Giống trung: (Trong ngôn ngữ học) Loại giống từ thứ ba, khác với giống đực giống cái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce pays est resté neutre pendant la guerre. (Đất nước này vẫn giữ thái độ trung lập trong suốt cuộc chiến.)
    • L'eau pure a un pH neutre. (Nước tinh khiết độ pH trung tính.)
    • En allemand, le mot "Kind" (đứa trẻ) est du genre neutre. (Trong tiếng Đức, từ "Kind" (đứa trẻ) thuộc giống trung.)
    • Il a répondu d'un ton neutre, sans émotion. (Anh ấy trả lời bằng một giọng điệu lừng chừng, không cảm xúc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les neutres n'ont pas pris part au conflit. (Những nước trung lập đã không tham gia vào cuộc xung đột.)
    • Il faut bien isoler le neutre dans ce circuit électrique. (Cần phải cách ly dây trung tính thật tốt trong mạch điện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rester neutre": Giữ thái độ trung lập.

    • Le médiateur doit rester neutre. (Người hòa giải phải giữ thái độ trung lập.)
  • "Zone neutre": Khu vực trung lập, vùng phi quân sự.

    • Une zone neutre a été établie entre les deux fronts. (Một khu vực trung lập đã được thiết lập giữa hai chiến tuyến.)
  • "Genre neutre": (Ngôn ngữ học) Giống trung.

    • Le latin possède un genre neutre. (Tiếng Latin có một giống trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutralité (danh từ giống cái): Tính trung lập, tính trung tính.

    • La neutralité de ce journal est remise en question. (Tính trung lập của tờ báo này đang bị đặt nghi vấn.)
  • Neutraliser (động từ): Làm trung lập hóa, vô hiệu hóa.

    • Il faut neutraliser l'acide avec une base. (Cần phải trung hòa axit bằng một bazơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Impartial (tính từ): Vô tư, không thiên vị.
  • Indécis (tính từ): Lưỡng lự, không quyết đoán (cho nghĩa "lừng chừng").
  • Asexué (tính từ): Vô tính (trong sinh học).
Từ trái nghĩa
  • Engagé (tính từ): lập trường, tham gia (đối lập với trung lập).
  • Acide / Basique (tính từ): tính axit / tính bazơ (đối lập với trung tính).
  • Masculin / Féminin (tính từ): Thuộc giống đực / thuộc giống cái (đối lập với giống trung).
Thành ngữ liên quan
  • "Être assis entre deux chaises" (Ngồi giữa hai ghế): Có nghĩa tương tự "être neutre" trong một số ngữ cảnh, chỉ việc không chọn bên nào.
    • En ne prenant pas position, il est assis entre deux chaises. (Bằng việc không chọn lập trường, anh ta đang ngồi giữa hai ghế.)
neutre

La Suisse est un pays neutre.

tính từ
  1. trung lập
    • Pays neutre
      nước trung lập
  2. (hóa học; vậthọc) trung tính
    • Milieu neutre
      môi trường trung tính
  3. (ngôn ngữ học) thuộc giống trung
    • Pronom neutre
      đại từ giống trung
  4. (sinh vật học, sinhhọc) vô tính
    • Abeille neutre
      ong vô tính
  5. không rõ nét, lừng chừng
    • Couleur neutre
      màu không rõ nét
    • Ton neutre
      giọng lừng chừng
danh từ
  1. người trung lập
  2. (số nhiều) những nước trung lập
danh từ giống đực
  1. (điện học) dây trung tính
  2. (ngôn ngữ học) giống trung