notre

Học thuật
Thân thiện
notre

Notre chien joue dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ sở hữu:
    • Của chúng tôi, của chúng ta: Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến người nói ít nhất một người khác. đứng trước danh từ phải phù hợp với danh từ về giống (giống đực/giống cái) số (số ít/số nhiều). Ở đây, "notre" là dạng số ít, dùng cho cả danh từ giống đực giống cái số ít.
    • Của tôi, của ta: Trong một số ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc khi người nóivị thế cao (như vua chúa), "notre" có thể được dùng để chỉ sự sở hữu của riêng người nói, mang sắc thái bề trên hoặc khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
  • Của chúng tôi, của chúng ta:
    • Voici notre professeur. (Đâygiáo viên của chúng tôi.)
    • Notre voiture est en panne. (Xe của chúng tôi bị hỏng.)
    • C'est notre maison. (Đónhà của chúng ta.)
  • Của tôi, của ta (trang trọng/bề trên):
    • Nous ferons selon notre bon vouloir. (Chúng ta sẽ làm theo ý muốn tốt đẹp của ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Notre" trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển: Có thể thay thế cho "mon/ma" (của tôi) để thể hiện sự khiêm nhường hoặc quyền uy.
    • Dans notre humble opinion... (Theo ý kiến khiêm tốn của chúng tôi/ta...)
  • Sử dụng trong các văn bản chính thức: Thường dùng "nous" "notre" thay cho "je" "mon/ma" để thể hiện tính tập thể hoặc khách quan.
    • Dans notre étude, nous avons observé que... (Trong nghiên cứu của chúng tôi, chúng tôi quan sát thấy rằng...)
Biến thể từ gần giống
  • Nos (tính từ sở hữu, số nhiều): Dạng số nhiều của "notre", dùng trước danh từ số nhiều bất kể giống nào.
    • Nos amis sont arrivés. (Những người bạn của chúng tôi đã đến.)
    • Nos maisons sont proches. (Những ngôi nhà của chúng tôigần nhau.)
  • Notre (danh từ giống đực, số ít): Trong bóng đá, có nghĩa là "khung thành của chúng tôi/đội chúng tôi".
    • Il défend notre avec acharnement. (Anh ấy bảo vệ khung thành của chúng tôi một cách quyết liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • À nous: Thuộc về chúng tôi/chúng ta (thường dùng sau động từ "être").
    • Cette victoire est à nous. (Chiến thắng này thuộc về chúng ta.)
  • De notre part: Từ phía chúng tôi, thay mặt chúng tôi.
    • Il a reçu des félicitations de notre part. (Anh ấy đã nhận được lời chúc mừng từ phía chúng tôi.)
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • De notre temps: Thời của chúng ta, thời đại chúng ta.
    • C'était différent de notre temps. (Thời của chúng ta thì khác.)
  • À notre époque: Vào thời đại của chúng ta.
    • À notre époque, la technologie évolue vite. (Vào thời đại của chúng ta, công nghệ phát triển rất nhanh.)
  • De notre côté: Về phía chúng tôi.
    • De notre côté, tout est prêt. (Về phía chúng tôi, mọi thứ đã sẵn sàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire notre possible: Làm hết sức có thể của chúng tôi.
    • Nous ferons notre possible pour vous aider. (Chúng tôi sẽ làm hết sức có thể để giúp bạn.)
  • À notre santé!: Chúc sức khỏe (chúng ta)! (Câu nói khi nâng ly).
    • Portons un toast, à notre santé! (Hãy nâng ly, chúc sức khỏe chúng ta!)
notre

Notre chien joue dans le jardin.

tính từ (số nhiều nos)
  1. của chúng tôi, của chúng ta, của ta
    • Notre maison
      cái nhà của chúng ta
    • Notre patrie
      Tổ quốc ta
    • Comment va notre malade?
      (thân mật) người bệnh (của chúng ta) sức khỏe ra sao?
  2. của tôi, của ta (với ý bề trên hay khiêm tốn)
    • Telle est notre volonté
      ý muốn của tathế đấy