notre

tính từ (số nhiều nos)
  1. của chúng tôi, của chúng ta, của ta
    • Notre maison
      cái nhà của chúng ta
    • Notre patrie
      Tổ quốc ta
    • Comment va notre malade?
      (thân mật) người bệnh (của chúng ta) sức khỏe ra sao?
  2. của tôi, của ta (với ý bề trên hay khiêm tốn)
    • Telle est notre volonté
      ý muốn của tathế đấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

notre
Notre chien joue dans le jardin.