nitre
/'naitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học; từ cũ, nghĩa cũ) Xanpet: Một loại muối khoáng, thường là kali nitrat (KNO₃), được tìm thấy trong tự nhiên hoặc sản xuất nhân tạo. Trong tiếng Việt, từ này thường được gọi là "diêm tiêu".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le nitre était utilisé dans la fabrication de la poudre à canon. (Xanpet từng được dùng trong việc chế tạo thuốc súng.)
- On trouve du nitre dans certaines grottes. (Người ta tìm thấy xanpet trong một số hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Salpêtre": Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn và hiện đại hơn của "nitre" trong tiếng Pháp, cùng chỉ kali nitrat.
- Le salpêtre peut endommager les murs des vieilles maisons. (Diêm tiêu có thể làm hư hại tường của những ngôi nhà cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nitrate (danh từ giống đực): Nitrat. Đây là nhóm muối hoặc ion tổng quát hơn, trong đó "nitre" (kali nitrat) là một thành viên cụ thể.
- Les nitrates sont utilisés comme engrais. (Các loại nitrat được dùng làm phân bón.)
Từ đồng nghĩa
- Salpêtre (danh từ giống đực): Xanpet, diêm tiêu (từ thông dụng hiện nay).
- Nitrate de potassium (danh từ giống đực): Kali nitrat (tên gọi hóa học chính xác).
danh từ giống đực
- (hóa học; từ cũ nghĩa cũ) xanpet