naître
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sinh ra, được sinh ra: Chỉ hành động một sinh vật (thường là người hoặc động vật) bắt đầu sự sống, chào đời.
- Mọc ra, nở ra, xuất hiện: Dùng để chỉ sự xuất hiện, hình thành của sự vật, hiện tượng trong tự nhiên.
- Bắt nguồn, khởi nguồn: Chỉ nguồn gốc, điểm bắt đầu của một dòng chảy (như sông) hoặc một ý tưởng, cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Mon frère est né en hiver. (Anh trai tôi sinh ra vào mùa đông.)
- De nouvelles idées naissent souvent de la discussion. (Những ý tưởng mới thường nảy sinh từ sự thảo luận.)
- Le jour naît à l'est. (Ngày mới bắt đầu từ phía đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être innocent comme l'enfant qui vient de naître": Trong trắng hoàn toàn, vô tội như một đứa trẻ sơ sinh.
- Il prétend être innocent comme l'enfant qui vient de naître. (Hắn ta tự nhận mình trong trắng hoàn toàn.)
"je l'ai vu naître": Tôi biết nó/người đó từ lúc còn nhỏ (nghĩa đen: tôi đã thấy nó được sinh ra).
- Je connais ce village, je l'ai vu naître. (Tôi biết ngôi làng này, tôi đã thấy nó hình thành.)
"son pareil est à naître": Chưa có ai sánh kịp người đó; người vô địch, không có đối thủ.
- En matière de générosité, son pareil est à naître. (Về lòng hào phóng, chưa ai sánh kịp anh ta.)
Biến thể và từ liên quan
Naissance (danh từ giống cái): Sự sinh ra, sự ra đời; nguồn gốc.
- la date de naissance (ngày sinh)
Renaître (nội động từ): Sinh ra lần nữa, sống lại, hồi sinh.
- La nature renaît au printemps. (Thiên nhiên hồi sinh vào mùa xuân.)
Né, née (tính từ/quá khứ phân từ): Được sinh ra.
- un enfant né en France (một đứa trẻ sinh ra ở Pháp)
Từ đồng nghĩa
- Venir au monde: Chào đời, ra đời.
- Apparaître: Xuất hiện.
- Prendre source: Bắt nguồn (dùng cho sông).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Naître de: Sinh ra từ, do... mà có.
- Ce conflit est né d'un malentendu. (Cuộc xung đột này sinh ra từ một sự hiểu lầm.)
Faire naître: Làm nảy sinh, gây ra, khơi dậy.
- Ses paroles ont fait naître l'espoir en moi. (Lời nói của anh ấy đã khơi dậy hy vọng trong tôi.)
Thành ngữ liên quan
Né coiffé: Sinh ra đã may mắn (nghĩa đen: sinh ra đã đội mũ).
- Il a gagné à la loterie, il est vraiment né coiffé ! (Anh ta trúng xổ số, đúng là sinh ra đã may mắn!)
Être né sous une bonne étoile: Sinh ra dưới một ngôi sao tốt, có số may mắn.
- Elle réussit tout ce qu'elle entreprend, elle est née sous une bonne étoile. (Cô ấy thành công trong mọi việc, đúng là có số may mắn.)
nội động từ
- sinh ra
- Cet enfant naît d'une famille pauvreem nhỏ này sinh ra trong một gia đình nghèo
- mọc ra, nở ra
- Les fleurs naissent au printempshoa nở về mùa xuân
- bắt nguồn
- Le Fleuve Rouge naît en Chinesông Hồng bắt nguồn ở Trung Quốc
- être innocent comme l'enfant qui vient de naîtretrong trắng
- faire naîtregây ra
- je l'ai vu naîtretôi biết nó từ lúc còn nhỏ
- naître desinh ra từ, do... mà có
- son pareil est à naîtrechưa ai sánh kịp ông ta