nghiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Lăn, đè và làm nát hoặc đứt ra: Hành động dùng lực mạnh từ một vật nặng (như bánh xe, máy móc) đè lên và làm hỏng một vật khác.
- Nghiền nát ra: Hành động làm vụn, nát một vật thể cứng.
- Nói một cách day dứt, cay độc: Dùng lời nói có tính chất trách móc, hằn học, làm tổn thương người khác.
Phó từ:
- Ngay lập tức, nhanh chóng, dứt khoát: Diễn tả một hành động được thực hiện ngay tức thì, không chần chừ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chiếc xe tải đã nghiến nát chiếc xe đạp. (Hành động đè và làm nát.)
- Con mọt nghiến gỗ thành những lỗ nhỏ. (Hành động làm nát, phá hủy dần.)
- Bà ấy cứ nghiến con dâu mãi về chuyện đó. (Hành động nói nặng lời, trách móc dai dẳng.)
Phó từ:
- Nó nghiến một hơi hết bát cơm. (Ăn rất nhanh và nhiều.)
- Anh ta nói xong rồi nghiến xé tờ giấy. (Hành động xé ngay lập tức, dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghiến răng" (động từ): Cắn chặt và xát hai hàm răng vào nhau.
- Đau quá, cô ấy phải nghiến răng chịu đựng. (Diễn tả sự chịu đựng đau đớn.)
- Hắn tức giận đến nghiến răng nghiến lợi. (Diễn tả sự tức giận tột độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghiến ngấu (phó từ): Như nghĩa phó từ của "nghiến", nhấn mạnh sự nhanh chóng, vội vàng (thường dùng với ăn uống).
- Nó ăn nghiến ngấu như thể mấy ngày chưa được ăn.
- Nghiền (động từ): Làm cho vụn nhỏ, nát ra bằng lực ép hoặc xay.
- Nghiền hạt tiêu. (Khác với "nghiến" thường mang sắc thái mạnh, dữ dội hơn.)
- Cắn (động từ): Dùng răng giữ chặt hoặc làm đứt. "Nghiến răng" là một dạng cụ thể của việc dùng răng.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa đè nát): Đè bẹp, cán nát, ép nát.
- Động từ (nghĩa nói cay độc): Trách móc, mắng nhiếc, chì chiết.
- Phó từ: Nhanh chóng, lập tức, tức thì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nghiến răng chịu đựng: Cố gắng chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn một cách kiên cường.
- Nói nghiến: Nói với giọng điệu hoặc lời lẽ rất cay nghiệt, hằn học.
Thành ngữ liên quan
- Nghiến răng nghiến lợi: Thể hiện sự căm phẫn, tức giận đến cực điểm.
- I. đg. 1. Lăn trên một vật và đè nát ra hay đứt ra: Máy nghiến đứt ngón tay; Xe lửa nghiến chết người. 2. Nghiền nát ra: Mọt nghiến gỗ. 3. Nói một cách day dứt cay độc: Mẹ chồng nghiến con dâu. II. ph. Tức khắc và nhanh chóng: Ăn nghiến đi; Nói xong xé nghiến tờ giấy.NGhiếN NGấU.- Nh. Nghiến, ngh. II: Ăn nghiến ngấu hết gói kẹo.NGhiếN RăNG.- đg. 1. Xát mạnh hai hàm răng với nhau thành tiếng. 2. Cắn chặt hai hàm răng tỏ ý tức giận lắm: Máu ghen ai chẳng chau mày nghiến răng (K).NGhiệN.- t. Ham mê đến thành có thói quen rất khó chừa: Nghiện thuốc phiện; Nghiện rượu.NGhiệN húT.- Cg. Nghiện ngập. Nghiện thuốc phiện.
Từ chứa "nghiến"
Proverbs and Idioms
- Chau mày nghiến răng
- Trâu nghiến hàm, bò bạch thiệt
- Thứ nhất là gỗ vàng tâm, thứ nhì gỗ nghiến, thứ năm bạch đàn
- Cóc nghiến răng lẽ nào chả thấu
- Thứ nhất thời gỗ vàng tâm, thứ hai gỗ nghiến thứ ba bạch đàn, thứ tư gỗ xoan nương, thứ năm gỗ táu, thứ sáu gỗ thiết đinh
- Cóc nghiến răng cũng thấu đến trời. I la