nghiến

Học thuật
Thân thiện
nghiến

Một cậu bé đang nghiến răng trong lúc ngủ.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Lăn, đè làm nát hoặc đứt ra: Hành động dùng lực mạnh từ một vật nặng (như bánh xe, máy móc) đè lên làm hỏng một vật khác.
    • Nghiền nát ra: Hành động làm vụn, nát một vật thể cứng.
    • Nói một cách day dứt, cay độc: Dùng lời nói tính chất trách móc, hằn học, làm tổn thương người khác.
  2. Phó từ:

    • Ngay lập tức, nhanh chóng, dứt khoát: Diễn tả một hành động được thực hiện ngay tức thì, không chần chừ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Chiếc xe tải đã nghiến nát chiếc xe đạp. (Hành động đè làm nát.)
    • Con mọt nghiến gỗ thành những lỗ nhỏ. (Hành động làm nát, phá hủy dần.)
    • ấy cứ nghiến con dâu mãi về chuyện đó. (Hành động nói nặng lời, trách móc dai dẳng.)
  • Phó từ:

    • nghiến một hơi hết bát cơm. (Ăn rất nhanh nhiều.)
    • Anh ta nói xong rồi nghiến tờ giấy. (Hành động ngay lập tức, dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghiến răng" (động từ): Cắn chặt xát hai hàm răng vào nhau.
    • Đau quá, ấy phải nghiến răng chịu đựng. (Diễn tả sự chịu đựng đau đớn.)
    • Hắn tức giận đến nghiến răng nghiến lợi. (Diễn tả sự tức giận tột độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghiến ngấu (phó từ): Như nghĩa phó từ của "nghiến", nhấn mạnh sự nhanh chóng, vội vàng (thường dùng với ăn uống).
    • ăn nghiến ngấu như thể mấy ngày chưa được ăn.
  • Nghiền (động từ): Làm cho vụn nhỏ, nát ra bằng lực ép hoặc xay.
    • Nghiền hạt tiêu. (Khác với "nghiến" thường mang sắc thái mạnh, dữ dội hơn.)
  • Cắn (động từ): Dùng răng giữ chặt hoặc làm đứt. "Nghiến răng" một dạng cụ thể của việc dùng răng.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa đè nát): Đè bẹp, cán nát, ép nát.
  • Động từ (nghĩa nói cay độc): Trách móc, mắng nhiếc, chì chiết.
  • Phó từ: Nhanh chóng, lập tức, tức thì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nghiến răng chịu đựng: Cố gắng chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn một cách kiên cường.
  • Nói nghiến: Nói với giọng điệu hoặc lời lẽ rất cay nghiệt, hằn học.
Thành ngữ liên quan
  • Nghiến răng nghiến lợi: Thể hiện sự căm phẫn, tức giận đến cực điểm.
nghiến

Một cậu bé đang nghiến răng trong lúc ngủ.

  1. I. đg. 1. Lăn trên một vật đè nát ra hay đứt ra: Máy nghiến đứt ngón tay; Xe lửa nghiến chết người. 2. Nghiền nát ra: Mọt nghiến gỗ. 3. Nói một cách day dứt cay độc: Mẹ chồng nghiến con dâu. II. ph. Tức khắc nhanh chóng: Ăn nghiến đi; Nói xong nghiến tờ giấy.NGhiếN NGấU.- Nh. Nghiến, ngh. II: Ăn nghiến ngấu hết gói kẹo.NGhiếN RăNG.- đg. 1. Xát mạnh hai hàm răng với nhau thành tiếng. 2. Cắn chặt hai hàm răng tỏ ý tức giận lắm: Máu ghen ai chẳng chau mày nghiến răng (K).NGhiệN.- t. Ham mê đến thành thói quen rất khó chừa: Nghiện thuốc phiện; Nghiện rượu.NGhiệN húT.- Cg. Nghiện ngập. Nghiện thuốc phiện.