dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

nghiệp

Words Containing "nghiệp"

đại công nghiệp
An Nghiệp
bá nghiệp
Bùi Công Nghiệp
chức nghiệp
chuyên nghiệp
cơ nghiệp
công nghiệp
công nghiệp hoá
công nghiệp phẩm
công nông nghiệp
công thương nghiệp
cử nghiệp
dấy nghiệp
doanh nghiệp
Dương Nghiệp
gia nghiệp
giá xí nghiệp
học nghiệp
huân nghiệp
hướng nghiệp
đình nghiệp
kế nghiệp
lạc nghiệp
lâm nghiệp
lập nghiệp
nghệ nghiệp
nghề nghiệp
nghiệp báo
nghiệp chủ
nghiệp chướng
nghiệp dĩ
nghiệp dư
nghiệp duyên
nghiệp đoàn
nghiệp vụ
ngư nghiệp
nối nghiệp
nông công nghiệp
nông nghiệp
oan nghiệp
đồng nghiệp
Quảng Nghiệp
sáng nghiệp
sản nghiệp
sạt nghiệp
sự nghiệp
tác nghiệp
thất nghiệp
thế nghiệp
Thọ Nghiệp
thực nghiệp
thủ công nghiệp
thụ nghiệp
thương nghiệp
tiền oan nghiệp chướng
tiểu công nghiệp
tội nghiệp
tổ nghiệp
tốt nghiệp
tư nghiệp
tu nghiệp
văn nghiệp
vương nghiệp
xí nghiệp
Yên Nghiệp
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...