ngwee

ngwee

A Zambian coin purse holds several copper-colored ngwee coins.

Định nghĩa

Danh từ: ngwee đơn vị tiền tệ phụ của Zambia, tương đương 1/100 của đồng kwacha Zambia (Zambian kwacha). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế liên quan đến Zambia.

dụ sử dụng
  • (Một kwacha được chia thành 100 ngwee.)
  • (Giá của món đồ chỉ 50 ngwee.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngwee" thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, báo cáo tài chính hoặc khi trao đổi tiền tệ liên quan đến Zambia.
    • The exchange rate shows that 100 ngwee equals one kwacha. (Tỷ giá cho thấy 100 ngwee bằng một kwacha.)
Biến thể từ gần giống
  • Kwacha (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Zambia, 1 kwacha = 100 ngwee.
    • The Zambian kwacha is the official currency. (Đồng kwacha Zambia tiền tệ chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ phụ: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "xu" (như cent, xu của các nước khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ngwee".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ngwee".