nuke

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • khí hạt nhân, bom nguyên tử: "nuke" cách nói thân mật, rút gọn của "nuclear weapon", chỉ một loại khí sức công phá cực lớn sử dụng năng lượng hạt nhân.
  2. Động từ:

    • Nấu hoặc hâm nóng bằng vi sóng: "nuke" được dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ hành động nấu hoặc làm nóng thức ăn trong vi sóng.
    • Tấn công bằng khí hạt nhân: "nuke" có nghĩa tấn công một khu vực hoặc mục tiêu bằng khí hạt nhân.
    • Tấn công bằng hỏa lực hoặc bom: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc trò chơi, "nuke" cũng có thể chỉ hành động tấn công dữ dội bằng bom hoặc hỏa lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The country threatened to use a nuke if attacked. (Quốc gia đó đe dọa sẽ sử dụng khí hạt nhân nếu bị tấn công.)
    • The military stored several nukes in the underground base. (Quân đội đã cất giữ vài quả bom nguyên tử trong căn cứ ngầm.)
  • Động từ:

    • I'll just nuke the leftovers for dinner. (Tôi sẽ chỉ hâm nóng thức ăn thừa trong vi sóng cho bữa tối.)
    • The enemy was nuked during the war. (Kẻ thù đã bị tấn công bằng khí hạt nhân trong chiến tranh.)
    • In the game, you can nuke the enemy base with a special weapon. (Trong trò chơi, bạn có thể tấn công căn cứ địch bằng khí đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go nuclear": trở nên cực đoan hoặc sử dụng khí hạt nhân, nhưng thường dùng ẩn dụ để chỉ hành động quyết liệt.
    • The negotiations failed, and the country decided to go nuclear. (Các cuộc đàm phán thất bại, quốc gia đó quyết định sử dụng khí hạt nhân.)
  • "nuke it": trong ngữ cảnh công nghệ, có thể chỉ hành động xóa sạch dữ liệu hoặc khởi động lại hệ thống một cách triệt để.
    • Just nuke the hard drive and start fresh. (Chỉ cần xóa sạchcứng bắt đầu lại từ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear (tính từ): thuộc về hạt nhân.
    • Nuclear energy is a powerful source of power. (Năng lượng hạt nhân một nguồn năng lượng mạnh mẽ.)
  • Nuking (danh động từ): hành động nấu bằng vi sóng hoặc tấn công hạt nhân.
    • Nuking the popcorn takes only two minutes. (Hâm nóng bỏng ngô bằng vi sóng chỉ mất hai phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Atom bomb (danh từ): bom nguyên tử (chính thức hơn).
  • Microwave (động từ): hâm nóng bằng vi sóng (thông thường hơn, ít thân mật).
  • Bomb (động từ): ném bom (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hạt nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nuke out: tấn công hoặc tiêu diệt hoàn toàn (thường dùng trong trò chơi).
    • The player nuked out the entire enemy team. (Người chơi đã tiêu diệt hoàn toàn toàn bộ đội địch.)
Thành ngữ liên quan
  • Drop the nuke: đưa ra một quyết định hoặc hành động gây sốc, quyết liệt.
    • The manager dropped the nuke by firing half the staff. (Quản lý đã đưa ra quyết định gây sốc bằng cách sa thải một nửa nhân viên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nuke
A chef decides to nuke the leftover pasta for lunch.