nuke
Định nghĩa
Danh từ:
- Vũ khí hạt nhân, bom nguyên tử: "nuke" là cách nói thân mật, rút gọn của "nuclear weapon", chỉ một loại vũ khí có sức công phá cực lớn sử dụng năng lượng hạt nhân.
Động từ:
- Nấu hoặc hâm nóng bằng lò vi sóng: "nuke" được dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ hành động nấu hoặc làm nóng thức ăn trong lò vi sóng.
- Tấn công bằng vũ khí hạt nhân: "nuke" có nghĩa là tấn công một khu vực hoặc mục tiêu bằng vũ khí hạt nhân.
- Tấn công bằng hỏa lực hoặc bom: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc trò chơi, "nuke" cũng có thể chỉ hành động tấn công dữ dội bằng bom hoặc hỏa lực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The country threatened to use a nuke if attacked. (Quốc gia đó đe dọa sẽ sử dụng vũ khí hạt nhân nếu bị tấn công.)
- The military stored several nukes in the underground base. (Quân đội đã cất giữ vài quả bom nguyên tử trong căn cứ ngầm.)
Động từ:
- I'll just nuke the leftovers for dinner. (Tôi sẽ chỉ hâm nóng thức ăn thừa trong lò vi sóng cho bữa tối.)
- The enemy was nuked during the war. (Kẻ thù đã bị tấn công bằng vũ khí hạt nhân trong chiến tranh.)
- In the game, you can nuke the enemy base with a special weapon. (Trong trò chơi, bạn có thể tấn công căn cứ địch bằng vũ khí đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go nuclear": trở nên cực đoan hoặc sử dụng vũ khí hạt nhân, nhưng thường dùng ẩn dụ để chỉ hành động quyết liệt.
- The negotiations failed, and the country decided to go nuclear. (Các cuộc đàm phán thất bại, và quốc gia đó quyết định sử dụng vũ khí hạt nhân.)
- "nuke it": trong ngữ cảnh công nghệ, có thể chỉ hành động xóa sạch dữ liệu hoặc khởi động lại hệ thống một cách triệt để.
- Just nuke the hard drive and start fresh. (Chỉ cần xóa sạch ổ cứng và bắt đầu lại từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuclear (tính từ): thuộc về hạt nhân.
- Nuclear energy is a powerful source of power. (Năng lượng hạt nhân là một nguồn năng lượng mạnh mẽ.)
- Nuking (danh động từ): hành động nấu bằng lò vi sóng hoặc tấn công hạt nhân.
- Nuking the popcorn takes only two minutes. (Hâm nóng bỏng ngô bằng lò vi sóng chỉ mất hai phút.)
Từ đồng nghĩa
- Atom bomb (danh từ): bom nguyên tử (chính thức hơn).
- Microwave (động từ): hâm nóng bằng lò vi sóng (thông thường hơn, ít thân mật).
- Bomb (động từ): ném bom (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là hạt nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nuke out: tấn công hoặc tiêu diệt hoàn toàn (thường dùng trong trò chơi).
- The player nuked out the entire enemy team. (Người chơi đã tiêu diệt hoàn toàn toàn bộ đội địch.)
Thành ngữ liên quan
- Drop the nuke: đưa ra một quyết định hoặc hành động gây sốc, quyết liệt.
- The manager dropped the nuke by firing half the staff. (Quản lý đã đưa ra quyết định gây sốc bằng cách sa thải một nửa nhân viên.)