ngãi

Học thuật
Thân thiện
ngãi

Một người đàn ông đang đọc sách về ngãi trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều làm khuôn phép, chuẩn mực cho cách xử thế, đạo giữa người với người: "Ngãi" một khái niệm đạo đức truyền thống, chỉ lòng trung nghĩa, sự chính trực tình nghĩa trong các mối quan hệ.
    • Sự trung thành, tiết nghĩa: "Ngãi" còn biểu thị phẩm chất trung thành, giữ trọn đạo nghĩa, không lợi ích vật chất thay lòng đổi dạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tham vàng bỏ ngãi. (Thành ngữ: tham lam vàng bạc bỏ rơi, phản bội lại đạo nghĩa, tình nghĩa.)
    • Làm người phải giữ lấy chữ "ngãi". (Làm người phải giữ gìn đạo nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngãi" thường xuất hiện trong văn chương, tục ngữ, ca dao cổ, thể hiện quan niệm đạo đức Nho giáo về mối quan hệ giữa người với người.
  • Từ này thường được dùng trong các kết hợp cố định, mang tính thành ngữ, ít khi dùng độc lập trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Nghĩa: Đây dạng phổ biến chuẩn hiện nay của "ngãi". "Ngãi" một biến thể ngữ âm cổ/xưa của từ "nghĩa".
    • Trọng nghĩa khinh tài. (Coi trọng đạo nghĩa, xem nhẹ tiền tài.)
  • Nghĩa khí: Khí phách của người trượng phu, trọng chữ nghĩa.
  • Trung nghĩa: Lòng trung thành đạo nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Đạo nghĩa: Đạo tình nghĩa.
  • Trung thành: Một lòng một dạ, không thay đổi.
  • Chính trực: Ngay thẳng, đúng đắn.
Lưu ý về từ vựng
  • "Ngãi" ngày nay chủ yếu tồn tại trong thành ngữ "Tham vàng bỏ ngãi" các văn bản cổ. Trong giao tiếp văn viết hiện đại, từ "nghĩa" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương đương.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với từ "ngải" (chỉ một loại cây) hay "ngãi" trong một số phương ngữ với nghĩa khác.
ngãi

Một người đàn ông đang đọc sách về ngãi trong thư viện.

  1. d. Điều làm khuôn phép cho cách xử thế: Tham vàng bỏ ngãi (tng).