nhìn

verb
  1. to look (at)
    • anh nhìn cái đó?
      What are you looking at?
    • nhìn lại
      to look back

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhìn"

nhìn
Một cậu bé nhìn chú chim đậu trên cành cây.