nhóm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tập hợp gồm một số ít người hoặc sự vật, được hình thành theo một nguyên tắc, mục đích hoặc đặc điểm chung nào đó. Tập hợp này thường có quy mô nhỏ hơn một tập thể lớn.
- Phân loại, chủng loại dựa trên đặc điểm chung. Dùng để phân chia các đối tượng thành các loại riêng biệt.
Động từ:
- Tụ tập, quy tụ lại với nhau để cùng làm một việc gì đó. Hành động tập hợp một cách có chủ ý.
- Làm cho lửa bắt vào chất đốt để cháy lên. Hành động khơi nguồn cho ngọn lửa.
- Bắt đầu hình thành, manh nha. Chỉ sự khởi đầu của một cái gì đó, tạo cơ sở để phát triển sau này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Các bạn học sinh chia thành từng nhóm để thảo luận. (Tập hợp người cùng làm việc)
- Anh ấy có nhóm máu O. (Phân loại dựa trên đặc điểm sinh học)
- Nhà nghiên cứu phát hiện một nhóm hiện vật cổ có giá trị. (Tập hợp sự vật)
Động từ (nghĩa tụ tập):
- Sinh viên thường nhóm lại ở thư viện để ôn bài. (Tập hợp lại với nhau)
- Họ nhóm họp để bàn kế hoạch mới. (Tập hợp có mục đích)
Động từ (nghĩa đốt lửa):
- Bà tôi nhóm bếp mỗi sáng để nấu ăn. (Châm lửa vào bếp)
- Người lính nhóm lửa trại để sưởi ấm. (Đốt lên ngọn lửa)
Động từ (nghĩa manh nha):
- Phong trào đấu tranh mới chỉ nhóm lên ở vài địa phương. (Bắt đầu hình thành)
- Một ý tưởng mới đang nhóm lên trong đầu anh ấy. (Bắt đầu nảy sinh)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhóm lại": Nhấn mạnh hành động tụ tập, tập hợp lại sau khi có thể đã tản ra.
- Sau giờ giải lao, mọi người nhóm lại để tiếp tục cuộc họp.
- "Nhóm lửa": Ngoài nghĩa đen còn có thể dùng với nghĩa bóng, chỉ việc khơi nguồn, châm ngòi cho một cảm xúc hay phong trào.
- Bài diễn văn đó đã nhóm lửa lòng yêu nước trong quần chúng.
Biến thể và từ liên quan
- Nhóm nhỏ: (danh từ) Chỉ một tập hợp rất ít người hoặc một phân nhóm trong một nhóm lớn hơn.
- Nhóm trưởng: (danh từ) Người đứng đầu, lãnh đạo một nhóm.
- Nhóm họp: (động từ) Tập hợp lại để họp bàn (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn "nhóm").
- Nhóm lửa: (động từ) Ghép từ cố định, chỉ hành động đốt lửa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Tập thể, tổ, đội, hội, tập hợp, loại.
- Động từ (tụ tập): Tập hợp, tụ họp, quy tụ, hội tụ.
- Động từ (đốt lửa): Châm, đốt, nhen, khơi.
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Cá nhân, đơn lẻ.
- Động từ (tụ tập): Giải tán, tan rã, phân tán.
- Động từ (đốt lửa): Dập tắt, tắt.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Chia nhóm": Hành động phân chia một tập thể lớn thành các tập hợp nhỏ hơn.
- Giáo viên chia nhóm cho học sinh thực hành.
- "Nhóm ngũ": (Từ cũ, ít dùng) Chỉ việc tập hợp, chỉnh đốn hàng ngũ.
- "Nhóm bếp lửa gia đình": (Nghĩa bóng) Chỉ việc xây dựng, vun đắp cho tổ ấm gia đình.
- 1 I d. Tập hợp gồm một số ít người hoặc sự vật được hình thành theo những nguyên tắc nhất định. Chia mỗi nhóm năm người. Nhóm hiện vật khảo cổ. Nhóm máu A.
- II đg. (kng.). Tụ tập nhau lại để cùng làm một việc gì. Chợ suốt ngày.
- 2 đg. 1 Làm cho lửa bắt vào, bén vào chất đốt để cháy lên. Nhóm lửa. Nhóm lò. Nhóm bếp nấu cơm. 2 Bắt đầu có được cơ sở để từ đó có thể phát triển lên. Phong trào đấu tranh mới nhóm lên.