nhóm

verb
  1. to gather; to group; to collect
noun
  1. group
    • đi dạo từng nhóm
      to walk about in groups

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhóm"

nhóm
Một nhóm học sinh đang thảo luận bài tập trên thảm cỏ.