nhầy

  1. (cũng viết nhày) muqueux; mucilagineux
    • Chất nhầy
      corps mucilagineux; mucilage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhầy"

Proverbs and Idioms

nhầy
Tay em bé dính đầy mứt nhầy.