nhọn

Học thuật
Thân thiện
nhọn

Con dao nhọn nằm trên chiếc thớt gỗ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đầu thuôn, sắc kết thúcmột điểm rất nhỏ: Dùng để mô tả hình dáng của vật thể đầu vót nhỏ, sắc, dễ xuyên hoặc cắt vào vật khác.
    • (Toán học) Nói về một góc số đo nhỏ hơn 90 độ: Một góc nhỏ hơn góc vuông.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thông thường):

    • Cái đinh này rất nhọn, cẩn thận kẻo đâm tay.
    • Con dao được mài cho thật nhọn để cắt thịt dễ dàng hơn.
    • Mũi tên đầu nhọn giúp xuyên qua mục tiêu.
  • Tính từ (nghĩa toán học):

    • Tam giác vuông một góc vuông hai góc nhọn.
    • Góc 30 độ một góc nhọn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhọn hoắt": Rất nhọn sắc, gợi cảm giác nguy hiểm, đâm xuyên mạnh.

    • Thanh sắt bị gãy tạo thành một đầu nhọn hoắt.
  • Dùng trong các lĩnh vực chuyên môn:

    • Trong y học: "Vật nhọn sắc" chỉ các dụng cụ hoặc mảnh vỡ khả năng gây thương tích cao.
    • Trong quân sự/chiến thuật: "Mũi nhọn tấn công" (dùng ẩn dụ) chỉ lực lượng hoặc hướng tấn công chủ lực, mạnh nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Nhọn hoắt (tính từ): Nhấn mạnh độ nhọn sắc đến mức đáng sợ.
  • Nhọn đầu (tính từ): phần đầu nhọn (thường dùng cho bút chì, cọc,...).
  • Sắc nhọn (tính từ): Vừa sắc vừa nhọn; thường dùng ẩn dụ để chỉ sự sắc sảo, sắc bén ( dụ: trí tuệ sắc nhọn, lời lẽ sắc nhọn).
Từ đồng nghĩa
  • Sắc: lưỡi hoặc cạnh mỏng, bén, dễ cắt. (Tuy nhiên, "sắc" thiên về lưỡi/cạnh bén để cắt, còn "nhọn" thiên về đầu vót để đâm, chọc).
  • Nhô: Nhô ra, nhưng không nhất thiết phải nhọn.
  • Vót: Được làm cho thon nhỏ dần về một đầu ( dụ: vót bút chì).
Từ trái nghĩa
  • Cùn: Không sắc, không nhọn.
  • : đầu tròn, không nhọn.
  • Vuông: góc 90 độ (trái nghĩa với "góc nhọn" trong toán học).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Nhọn như chuôi gươm: So sánh để chỉ vật rất nhọn.
  • Mũi nhọn: (Nghĩa đen) Phần nhọn của vật. (Nghĩa bóng) Chỉ thành phần, lĩnh vực hoặc phương pháp then chốt, tiên phong, hiệu quả cao nhất.
    • Công nghệ thông tin mũi nhọn trong chiến lược phát triển kinh tế.
  • Góc nhọn: Thuật ngữ toán học chỉ góc nhỏ hơn 90 độ.
nhọn

Con dao nhọn nằm trên chiếc thớt gỗ.

  1. tt 1. đầu nhỏ như mũi kim: Con dao nhọn. 2. (toán) Nói một góc nhỏ hơn một góc vuông: Góc B của hình tam giác một góc nhọn 150.