nọn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một lượng nhỏ vật thể rời (như hạt, cát) có thể cầm, vốc trong một lòng bàn tay: "nọn" dùng để chỉ một đơn vị ước lượng nhỏ, thường là thức ăn như gạo, đậu, được lấy lên bằng một tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà lão bốc một nọn gạo cho con chim. (Bà lão vốc một nắm gạo cho con chim.)
- Chỉ còn lại vài nọn đậu trong bao. (Chỉ còn lại vài vốc đậu trong bao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nọn" thường được dùng trong văn nói, đặc biệt là trong các phương ngữ, để chỉ một lượng nhỏ, vừa đủ cho một bữa ăn nhỏ hoặc để cho động vật.
- Mẹ tôi thường lấy một nọn cám để nuôi gà. (Mẹ tôi thường vốc một nắm cám để cho gà ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vốc (động từ/danh từ): hành động dùng bàn tay khum lại để lấy vật rời; cũng có thể dùng như danh từ để chỉ lượng vật được vốc lên. Nghĩa gần giống với "nọn".
- Nắm (danh từ): lượng vật chất có thể giữ trọn trong lòng bàn tay. "Nắm" có phạm vi sử dụng rộng hơn "nọn".
Từ đồng nghĩa
- Vốc: (như giải thích ở trên).
- Nắm: (như giải thích ở trên).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "nọn" hiện nay ít phổ biến trong ngôn ngữ viết chuẩn và giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn học dân gian, thơ ca, hoặc lời ăn tiếng nói của người già ở một số vùng miền.
- Từ này chủ yếu đi kèm với các danh từ chỉ ngũ cốc, hạt (như gạo, đậu, lúa, cám).
- d. Vốc, nắm: Một nọn gạo.