nọn

Học thuật
Thân thiện
nọn

Một người nông dân đang cầm một nọn gạo trên tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng nhỏ vật thể rời (như hạt, cát) có thể cầm, vốc trong một lòng bàn tay: "nọn" dùng để chỉ một đơn vị ước lượng nhỏ, thường thức ăn như gạo, đậu, được lấy lên bằng một tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • lão bốc một nọn gạo cho con chim. ( lão vốc một nắm gạo cho con chim.)
    • Chỉ còn lại vài nọn đậu trong bao. (Chỉ còn lại vài vốc đậu trong bao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nọn" thường được dùng trong văn nói, đặc biệt trong các phương ngữ, để chỉ một lượng nhỏ, vừa đủ cho một bữa ăn nhỏ hoặc để cho động vật.
    • Mẹ tôi thường lấy một nọn cám để nuôi . (Mẹ tôi thường vốc một nắm cám để cho ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vốc (động từ/danh từ): hành động dùng bàn tay khum lại để lấy vật rời; cũng có thể dùng như danh từ để chỉ lượng vật được vốc lên. Nghĩa gần giống với "nọn".
  • Nắm (danh từ): lượng vật chất có thể giữ trọn trong lòng bàn tay. "Nắm" phạm vi sử dụng rộng hơn "nọn".
Từ đồng nghĩa
  • Vốc: (như giải thíchtrên).
  • Nắm: (như giải thíchtrên).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "nọn" hiện nay ít phổ biến trong ngôn ngữ viết chuẩn giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong văn học dân gian, thơ ca, hoặc lời ăn tiếng nói của người giàmột số vùng miền.
  • Từ này chủ yếu đi kèm với các danh từ chỉ ngũ cốc, hạt (như gạo, đậu, lúa, cám).
nọn

Một người nông dân đang cầm một nọn gạo trên tay.

  1. d. Vốc, nắm: Một nọn gạo.