dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
nhiệt
Words Containing "nhiệt"
đẳng địa nhiệt
á nhiệt đới
biến nhiệt
bộ ổn nhiệt
cách nhiệt
cận nhiệt đới
cặp nhiệt
cổ nhiệt đới
cúc bách nhiệt
cuồng nhiệt
dẫn nhiệt
giải nhiệt
giảm nhiệt
giữ nhiệt
hạ nhiệt
hướng nhiệt
địa nhiệt học
kháng nhiệt
khí nhiệt động
khí nhiệt động học
náo nhiệt
nhiệt biểu
nhiệt cơ
nhiệt dung
nhiệt giai
nhiệt hạch
nhiệt hóa học
nhiệt học
nhiệt huyết
nhiệt điện
nhiệt kế
nhiệt lí
nhiệt liệt
nhiệt lực
nhiệt lượng
nhiệt lượng kế
nhiệt luyện
nhiệt năng
nhiệt nghiệm
nhiệt độ
nhiệt đới
nhiệt đới hoá
nhiệt đới hóa
nhiệt động học
nhiệt phân
nhiệt quyển
nhiệt tâm
nhiệt thán
nhiệt thành
nhiệt tình
nhiệt từ
nồng nhiệt
đoạn nhiệt
đồng nhiệt
phát nhiệt
quá nhiệt
rộng nhiệt
sinh nhiệt
thải nhiệt
thân nhiệt
thấu nhiệt
thiểu nhiệt
thoái nhiệt
thu nhiệt
tinh hồng nhiệt
tỉ nhiệt
tỏa nhiệt
trung nhiệt
truyền nhiệt
từ nhiệt
tỷ nhiệt
viêm nhiệt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...