nhũn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhã nhặn và khiêm tốn: Dùng để chỉ thái độ, cách cư xử lịch sự, khiêm nhường, thường có phần rụt rè, nhún nhường.
- Mềm lắm, mềm nhũn: Dùng để chỉ trạng thái vật lý của một vật (thường là trái cây chín hoặc thức ăn) trở nên rất mềm, nát, không còn độ cứng.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "nhã nhặn, khiêm tốn":
- Anh ấy có thái độ rất nhũn khi tiếp xúc với người lớn tuổi.
- Cô ấy nhũn như con chi chi, chẳng bao giờ dám tranh giành điều gì.
- Nghĩa "mềm lắm":
- Quả đu đủ này chín nhũn rồi, không thể ăn được nữa.
- Bánh mì để lâu ngày trong tủ ẩm đã nhũn hết cả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhũn như con chi chi": Thành ngữ dùng để miêu tả một thái độ quá mức khiêm tốn, nhún nhường, thậm chí có phần yếu đuối, rụt rè.
- Đừng có nhũn như con chi chi thế, phải biết bảo vệ ý kiến của mình chứ.
- "xử nhũn": Cư xử một cách mềm mỏng, linh hoạt, nhượng bộ hơn so với trước đó để tránh xung đột.
- Thấy đối phương quá cứng rắn, anh ta đành xử nhũn để mọi chuyện êm xuôi.
Biến thể và từ gần giống
- Nhũn nhùn (từ láy, ý tăng): Rất mềm, mềm đến mức nát ra, thường dùng cho trái cây chín quá.
- Quả xoài chín nhũn nhùn, chỉ cần chạm nhẹ là nát.
- Nhùn nhũn (từ láy, ý giảm nhẹ): Hơi mềm, mềm một chút.
- Củ khoai lang hấp xong còn nhùn nhũn, chưa thật nhừ.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "nhã nhặn, khiêm tốn": Khiêm nhường, nhã nhặn, nhún nhường, nhu mì.
- Nghĩa "mềm lắm": Mềm nhũn, mềm nát, bở, nhão.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "nhã nhặn, khiêm tốn": Hống hách, ngạo mạn, cứng đầu, cứng cỏi.
- Nghĩa "mềm lắm": Cứng, rắn, dai, giòn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Nhũn như con chi chi: (Như đã giải thích ở phần trên).
- Cứng thì vỡ, nhũn thì qua: Câu tục ngữ khuyên nên linh hoạt, mềm mỏng trong ứng xử để tránh tổn thất, mâu thuẫn.
- 1. Nhã nhặn và khiêm tốn: Thái độ nhũn. Nhũn như con chi chi. Có thái độ quá khiêm tốn.
- t. Mềm lắm: Quả thị chín quá đã nhũn.