nhầm

Học thuật
Thân thiện
nhầm

Tôi đã nhầm số điện thoại của bạn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mắc lỗi do không nhận thức, phân biệt hoặc suy xét đúng đắn: Hành động dẫn đến kết quả sai sót hiểu sai, nhìn sai, hoặc đánh giá không chính xác.
    • Nhận định hoặc hành xử không đúng với thực tế: Sự sai lầm trong tư duy hoặc hành động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi đã nhầm khi nghĩ anh ấy sẽ đến. (Tôi đã sai khi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến.)
    • ấy nhầm số nhà nên đi lạc đường. ( ấy sai số nhà nên bị lạc đường.)
    • Xin lỗi, tôi nhầm bạn với một người khác. (Xin lỗi, tôi đã nhận sai bạn với một người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong cấu trúc "bị nhầm" hoặc "làm nhầm": Nhấn mạnh tính chất ngoài ý muốn của sai sót.
    • Chiếc áo này bị nhầm cỡ. (Chiếc áo này bị lấy sai cỡ.)
    • Nhân viên đã làm nhầm đơn hàng của khách. (Nhân viên đã thực hiện sai đơn hàng của khách.)
  • Dùng như một lời xin lỗi hoặc thừa nhận trực tiếp: "Nhầm!" thường được nói ngay khi phát hiện ra lỗi.
    • "Nhầm! Đây không phải tài liệu tôi cần." ("Sai rồi! Đây không phải tài liệu tôi cần.")
Biến thể từ liên quan
  • Lầm: Từ gốc, đồng nghĩa cách dùng tương tự "nhầm". "Nhầm" thường được dùng phổ biến trong khẩu ngữ.
  • Nhầm lẫn (danh từ): Sự sai sót, sự không đúng.
    • Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. (Sự sai sót này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
  • Lầm lẫn (danh từ): Như "nhầm lẫn".
Từ đồng nghĩa
  • Sai: Không đúng.
  • Nhận sai: Nhận diện không đúng người/vật.
  • Hiểu sai: Tiếp nhận thông tin không chính xác.
Các cụm từ cố định liên quan
  • Nhầm đường: Đi sai đường, sai hướng.
    • Chúng tôi đã nhầm đường đến muộn. (Chúng tôi đã đi sai đường đến muộn.)
  • Hiểu nhầm: Hiểu không đúng ý của người khác.
    • Đừng hiểu nhầm ý tôi. (Đừng hiểu sai ý của tôi.)
  • Nhầm lẫn tai hại: Sự sai sót gây ra hậu quả rất xấu.
    • Đó một nhầm lẫn tai hại trong tính toán. (Đó một sai sót gây hậu quả nghiêm trọng trong tính toán.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Nhầm to: (Khẩu ngữ) Sai một cách nghiêm trọng, rõ ràng.
    • Dự đoán của anh về kết quả trận đấu nhầm to rồi. (Dự đoán của anh về kết quả trận đấu sai hoàn toàn rồi.)
nhầm

Tôi đã nhầm số điện thoại của bạn.

  1. đg. Nh. Lầm.