nicad

nicad

A technician replaces a nicad battery in a smoke detector.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pin niken-cadmium: "nicad" tên viết tắt của "nickel-cadmium", chỉ một loại pin sạc được cực âm làm từ cadmium cực dương làm từ niken. Loại pin này thường được sử dụng trong các hệ thống khẩn cấp tốc độ tự xả thấp khi không sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flashlight uses a nicad battery that can be recharged hundreds of times. (Đèn pin sử dụng pin nicad có thể sạc lại hàng trăm lần.)
    • Nicad batteries are popular in cordless power tools due to their durability. (Pin nicad phổ biến trong các dụng cụ điện không dây nhờ độ bền của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nicad memory effect": hiệu ứng nhớ của pin nicad, một hiện tượng khi pin bị sạc lại trước khi xả hết, dẫn đến giảm dung lượng.
    • To avoid the nicad memory effect, users should fully discharge the battery before recharging. (Để tránh hiệu ứng nhớ của pin nicad, người dùng nên xả hết pin trước khi sạc lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ni-Cd (n): viết tắt tương tự của nickel-cadmium, thường dùng trong kỹ thuật.
    • Ni-Cd batteries are being replaced by newer lithium-ion technologies. (Pin Ni-Cd đang bị thay thế bởi công nghệ lithium-ion mới hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pin sạc niken-cadmium (n): tên đầy đủ của nicad.
  • Pin Ni-Cd (n): viết tắt thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Sạc pin nicad: hành động nạp điện cho pin nicad.

    • It takes about an hour to fully charge a nicad battery. (Mất khoảng một giờ để sạc đầy pin nicad.)
  • Vứt bỏ pin nicad: hành động loại bỏ pin nicad đã hết hạn, cần tuân thủ quy định môi trường cadmium chất độc hại.

    • Please recycle your old nicad batteries at designated collection points. (Vui lòng tái chế pin nicad của bạn tại các điểm thu gom được chỉ định.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nicad".