newgate
Danh từ riêng: - Nhà tù Newgate: Một nhà tù cũ ở London, Anh, nổi tiếng với điều kiện vệ sinh tồi tệ và đã bị thiêu rụi trong các cuộc bạo loạn vào năm 1780. Một nhà tù mới được xây dựng trên cùng địa điểm nhưng đã bị phá bỏ vào năm 1902.
- (Newgate là một trong những nhà tù khét tiếng nhất trong lịch sử nước Anh.)
- (Các tù nhân ở Newgate phải chịu cảnh quá tải khủng khiếp và bệnh tật.)
"Newgate Calendar": Một bộ sưu tập các bản tường thuật về tội phạm và hình phạt tại nhà tù Newgate, thường được xuất bản vào thế kỷ 18 và 19.
- The Newgate Calendar provided the public with sensational stories of crime and punishment. (Newgate Calendar cung cấp cho công chúng những câu chuyện giật gân về tội ác và hình phạt.)
"Newgate novel": Một thể loại tiểu thuyết tội phạm phổ biến ở Anh vào thế kỷ 19, thường lấy cảm hứng từ các vụ án trong Newgate Calendar.
- The Newgate novel was a precursor to modern crime fiction. (Tiểu thuyết Newgate là tiền thân của tiểu thuyết tội phạm hiện đại.)
- Newgate (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến nhà tù Newgate.
- The Newgate prison system was notoriously harsh. (Hệ thống nhà tù Newgate nổi tiếng là khắc nghiệt.)
- Prison (nhà tù): Một cơ sở giam giữ tội phạm, nhưng "Newgate" là tên riêng của một nhà tù cụ thể.
- Dungeon (ngục tối): Một nơi giam giữ dưới lòng đất, thường tối tăm và ẩm thấp, tương tự như điều kiện của Newgate.
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "newgate" vì đây là danh từ riêng.)
"As dark as Newgate": Một thành ngữ cổ mô tả một nơi rất tối tăm, ám chỉ điều kiện tồi tệ của nhà tù Newgate.
- The cellar was as dark as Newgate, with no windows at all. (Căn hầm tối như nhà tù Newgate, không có cửa sổ nào cả.)
"Newgate frill": Một thành ngữ cổ chỉ sợi dây thòng lọng dùng để treo cổ tù nhân, xuất phát từ các vụ hành quyết tại Newgate.
- He wore the Newgate frill after being sentenced to death. (Anh ta đeo sợi dây thòng lọng của Newgate sau khi bị kết án tử hình.)