nnw

nnw

A hiker checks his compass to find NNW.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hướng Tây Bắc - Tây: "nnw" viết tắt của "north-northwest" trong tiếng Anh, chỉ điểm la bàn nằm giữa hướng Bắc (north) hướng Tây Bắc (northwest). Cụ thể, hướng góc 337,5 độ so với hướng Bắc thực.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đang đi về hướng nnw, thẳng đến Vòng Bắc Cực.)
  • (Theo bản đồ, kho báu nằmhướng nnw từ ngọn hải đăng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head nnw": đi về hướng Tây Bắc - Tây.

    • The storm is predicted to head nnw over the next few hours. (Cơn bão được dự báo sẽ di chuyển về hướng nnw trong vài giờ tới.)
  • "nnw wind": gió thổi từ hướng Tây Bắc - Tây.

    • The nnw wind brought cold air from the polar region. (Gió nnw mang không khí lạnh từ vùng cực đến.)
Biến thể từ gần giống
  • NNW (viết hoa): dạng viết tắt chính thức của "north-northwest".
  • NNE (north-northeast): hướng Đông Bắc - Bắc, đối xứng với nnw qua hướng Bắc.
Từ đồng nghĩa
  • Hướng 337,5 độ: cách gọi kỹ thuật dựa trên góc độ la bàn.
  • Bắc - Tây Bắc: cách dịch thông thường trong tiếng Việt, mặc dù không chính xác hoàn toàn ( nnw chính xác giữa Bắc Tây Bắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nnw", đây danh từ chỉ hướng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ chỉ chuyển động như "to go nnw", "to turn nnw".
Thành ngữ liên quan
  • "As the crow flies nnw": chỉ đường bay thẳng theo hướng nnw (không theo đường bộ).
    • The village is 10 kilometers away as the crow flies nnw. (Ngôi làng cách 10 km theo đường chim bay về hướng nnw.)