gnu

/nu:/
Học thuật
Thân thiện
gnu

A gnu grazes on the grassy plains under a wide blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh dương đầu bò: Một loài động vật lớn thuộc họ trâu bò, sốngđồng cỏ châu Phi. Chúng ngoại hình đặc trưng với đầu to, cổ vai mập mạp, sừng cong hình móc câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A herd of gnu migrated across the savanna. (Một đàn linh dương đầu bò di cư ngang qua thảo nguyên.)
    • The gnu is also known as the wildebeest. (Linh dương đầu bò còn được biết đến với tên gọi wildebeest.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa danh từ chỉ loài động vật. Trong văn hóa đại chúng, "gnu" đôi khi xuất hiện như một cái tên hài hước hoặc kỳ quặc do cách phát âm độc đáo của .
Biến thể từ gần giống
  • Wildebeest (n): Tên gọi khác bằng tiếng Afrikaans/tiếng Lan của cùng một loài động vật, có nghĩa "thú hoang dã".
  • Antelope (n): Linh dương (tên gọi chung cho nhiều loài thuộc họ Bovidae sốngchâu Phi châu Á).
Từ đồng nghĩa
  • Wildebeest: Linh dương đầu bò (từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gnu".
gnu

A gnu grazes on the grassy plains under a wide blue sky.

danh từ
  1. (động vật học) linh dương đầu bò