gnu
/nu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh dương đầu bò: Một loài động vật có vú lớn thuộc họ trâu bò, sống ở đồng cỏ châu Phi. Chúng có ngoại hình đặc trưng với đầu to, cổ và vai mập mạp, và sừng cong hình móc câu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A herd of gnu migrated across the savanna. (Một đàn linh dương đầu bò di cư ngang qua thảo nguyên.)
- The gnu is also known as the wildebeest. (Linh dương đầu bò còn được biết đến với tên gọi wildebeest.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa danh từ chỉ loài động vật. Trong văn hóa đại chúng, "gnu" đôi khi xuất hiện như một cái tên hài hước hoặc kỳ quặc do cách phát âm độc đáo của nó.
Biến thể và từ gần giống
- Wildebeest (n): Tên gọi khác bằng tiếng Afrikaans/tiếng Hà Lan của cùng một loài động vật, có nghĩa là "thú hoang dã".
- Antelope (n): Linh dương (tên gọi chung cho nhiều loài thuộc họ Bovidae sống ở châu Phi và châu Á).
Từ đồng nghĩa
- Wildebeest: Linh dương đầu bò (từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gnu".
danh từ
- (động vật học) linh dương đầu bò