hòn

  1. boule; morceau; motte
  2. (med.) nodosité
  3. (anat.) nodule
  4. (geogr., geol.) île; îlôt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hòn"

hòn
Hòn bi lăn trên sàn nhà.