noncom

noncom

A noncom inspects the uniforms of new recruits.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạ sĩ quan: "noncom" từ viết tắt không chính thức của "non-commissioned officer", chỉ một sĩ quan quân đội được bổ nhiệm từ những người lính nhập ngũ, không phải qua trường sĩ quan. Đây cấp bậc trung gian giữa binh lính sĩ quan.

dụ sử dụng
  • (Trung sĩ một hạ sĩ quan nghiêm khắc nhưng công bằng.)
  • (Anh ấy được thăng cấp lên hạ sĩ quan sau năm năm phục vụ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "noncom" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự không chính thức, trong giao tiếp hàng ngày giữa binh lính hoặc trong văn viết thân mật.
  • Có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ chức vụ, dụ: "supply noncom" (hạ sĩ quan phụ trách tiếp tế).
Biến thể từ gần giống
  • Non-commissioned officer (NCO): cụm từ đầy đủ, trang trọng hơn.

    • The NCOs are the backbone of the army. (Các hạ sĩ quan xương sống của quân đội.)
  • Noncom (adj): thuộc về hạ sĩ quan (hiếm dùng).

    • He attended a noncom training course. (Anh ấy tham gia một khóa huấn luyện hạ sĩ quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Sergeant: trung sĩ (một cấp bậc cụ thể trong hạ sĩ quan).
  • Corporal: hạ (cấp bậc thấp hơn trong hạ sĩ quan).
  • Petty officer: hạ sĩ quan hải quân.
Thành ngữ liên quan
  • The noncom's word is law: lời của hạ sĩ quan luật (ám chỉ quyền lực sự tôn trọng trong quân đội).
    • In basic training, the noncom's word is law. (Trong huấn luyện cơ bản, lời của hạ sĩ quan luật.)