nose out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đánh hơi, phát hiện ra: "nose out" có nghĩa phát hiện hoặc nhận ra điều đó (thường điều bí mật, khó thấy, hoặc tiềm ẩn) bằng cách như đánh hơi hoặc nhờ trực giác nhạy bén. - Vượt qua một cách sít sao: Trong thể thao hoặc cạnh tranh, "nose out" còn có nghĩa thắng hoặc vượt lên đối thủ chỉ bằng một khoảng cách rất nhỏ ( dụ: chỉ bằng một cái mũi).

dụ sử dụng
  • Nghĩa phát hiện:
    • The detective managed to nose out the truth behind the scandal. (Thám tử đã đánh hơi được sự thật đằng sau vụ bê bối.)
    • She can nose out any lie from a mile away. ( ấy có thể phát hiện ra bất kỳ lời nói dối nào từ xa.)
  • Nghĩa vượt qua:
    • The horse just nosed out its rival to win the race. (Con ngựa đã vượt qua đối thủ chỉ bằng một cái mũi để giành chiến thắng trong cuộc đua.)
    • Our team nosed out the opponents in the final seconds of the game. (Đội của chúng tôi đã vượt qua đối thủ trong những giây cuối cùng của trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to nose out a secret": khám phá ra một bí mật.
    • Journalists often nose out secrets that politicians try to hide. (Các nhà báo thường khám phá ra những bí mật chính trị gia cố gắng che giấu.)
  • "to nose out a competitor": vượt qua đối thủ một cách sít sao.
    • The startup nosed out its larger competitor in the market share. (Công ty khởi nghiệp đã vượt qua đối thủ lớn hơn về thị phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Nose (danh từ): cái mũi.
    • He has a sharp nose for news. (Anh ấy cái mũi nhạy bén với tin tức.)
  • Nosey (tính từ): tò mò, hay dòm ngó (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Don't be so nosey about other people's business. (Đừng tò mò quá về chuyện của người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Smell out: đánh hơi, phát hiện (thường dùng cho động vật hoặc trực giác).
    • The dog can smell out drugs at the airport. (Con chó có thể đánh hơi ma túysân bay.)
  • Uncover: khám phá, phơi bày.
    • The investigation uncovered the fraud. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra vụ gian lận.)
  • Edge out: vượt qua một cách sít sao (trong cạnh tranh).
    • She edged out her opponent by just one point. ( ấy vượt qua đối thủ chỉ bằng một điểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nose around: lục lọi, dòm ngó (thường dùng để chỉ việc tìm kiếm thông tin một cách tò mò).
    • Stop nosing around in my room! (Đừng lục lọi trong phòng tôi nữa!)
  • Nose into: can thiệp, xía vào chuyện của người khác.
    • He always noses into other people's affairs. (Anh ấy luôn xía vào chuyện của người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep your nose out of something: đừng can thiệp vào chuyện của người khác.
    • Keep your nose out of my business! (Đừng can thiệp vào chuyện của tôi!)
  • Follow your nose: đi thẳng, đi theo trực giác.
    • Just follow your nose and you'll find the restaurant. (Cứ đi thẳng bạn sẽ tìm thấy nhà hàng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nose out
The detective can nose out a clue from the smallest detail.