nist
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia (Hoa Kỳ): "NIST" là từ viết tắt của National Institute of Standards and Technology, một cơ quan thuộc Bộ Thương mại Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm đo lường, thiết lập tiêu chuẩn và thúc đẩy công nghệ cho ngành công nghiệp và chương trình chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (NIST phát triển các tiêu chuẩn đo lường để đảm bảo độ chính xác trong nghiên cứu khoa học.)
- (Khung an ninh mạng do NIST công bố được nhiều tổ chức áp dụng rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "NIST standards": các tiêu chuẩn do NIST ban hành.
- Manufacturers must comply with NIST standards for product quality. (Các nhà sản xuất phải tuân thủ tiêu chuẩn NIST về chất lượng sản phẩm.)
- "NIST framework": khung hướng dẫn hoặc bộ quy tắc do NIST phát triển.
- The NIST cybersecurity framework helps companies manage digital risks. (Khung an ninh mạng NIST giúp các công ty quản lý rủi ro kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
- NIST là từ viết tắt, không có biến thể. Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm từ như (được chứng nhận bởi NIST).
Từ đồng nghĩa
- Measurement laboratory: phòng thí nghiệm đo lường (mô tả chức năng của NIST).
- Standards body: cơ quan tiêu chuẩn (ví dụ: ISO, ANSI).
Các cụm từ liên quan
- NIST traceability: khả năng truy xuất nguồn gốc theo tiêu chuẩn NIST.
- The calibration certificate ensures NIST traceability for all instruments. (Giấy chứng nhận hiệu chuẩn đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc theo NIST cho tất cả thiết bị.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "NIST" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.