newssheet
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản tin ngắn: "newssheet" chỉ một tờ báo nhỏ hoặc bản tin không chính thức, thường được phát hành cho một nhóm người cụ thể (ví dụ: trong một tổ chức, câu lạc bộ, hoặc cộng đồng) để cung cấp thông tin mới hoặc bí mật.
- Thư ngỏ hoặc báo cáo thân mật: Nó cũng có thể là một bức thư ngỏ hoặc báo cáo mang tính thân mật, chứa tin tức nội bộ mà công chúng nói chung không được biết.
Ví dụ sử dụng
- (Bản tin ngắn hàng tuần của công ty cập nhật cho nhân viên về các dự án nội bộ.)
- (Anh ấy đã phát một bản tin ngắn cho các thành viên câu lạc bộ để thông báo về sự kiện sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to circulate a newssheet": phát hành hoặc lan truyền một bản tin ngắn.
- The organization circulates a newssheet every month to share confidential updates. (Tổ chức này phát hành một bản tin ngắn mỗi tháng để chia sẻ các cập nhật bí mật.)
"a specialized newssheet": bản tin ngắn chuyên ngành dành cho một nhóm chuyên môn.
- The medical newssheet provides doctors with the latest research findings. (Bản tin ngắn y khoa cung cấp cho các bác sĩ những phát hiện nghiên cứu mới nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Newsletter (danh từ): bản tin (thường rộng hơn, có thể chính thức hơn).
- The school newsletter is sent to parents every Friday. (Bản tin của trường được gửi cho phụ huynh vào mỗi thứ Sáu.)
- Bulletin (danh từ): bản tin (thường ngắn gọn, công bố thông tin nhanh).
- The weather bulletin warned of an approaching storm. (Bản tin thời tiết cảnh báo về một cơn bão đang đến gần.)
Từ đồng nghĩa
- Bản tin nội bộ: một ấn phẩm thông tin dành riêng cho một nhóm người.
- Thư báo: một bức thư ngắn chứa tin tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send out a newssheet: gửi đi một bản tin ngắn.
- The editor sent out the newssheet to all subscribers. (Biên tập viên đã gửi bản tin ngắn đến tất cả người đăng ký.)
- Put together a newssheet: biên soạn một bản tin ngắn.
- The team put together a newssheet summarizing the conference. (Nhóm đã biên soạn một bản tin ngắn tóm tắt hội nghị.)
Thành ngữ liên quan
- On the newssheet: có trong bản tin ngắn (ám chỉ thông tin được công bố nội bộ).
- The new policy was on the newssheet before it was officially announced. (Chính sách mới đã có trong bản tin ngắn trước khi được công bố chính thức.)