notaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Luật học, Pháp lý) Công chứng viên: Một chức danh pháp lý ở Pháp và một số quốc gia theo hệ thống luật Dân sự. Người này là một chuyên gia pháp luật được nhà nước bổ nhiệm, có thẩm quyền lập và chứng thực các hợp đồng, giao dịch (như mua bán nhà đất, hôn ước, di chúc) để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực pháp lý của chúng.
- (Tôn giáo, nghĩa cổ) Viên thư lại: Trong bối cảnh tôn giáo (như giáo hội), đây là người giữ chức vụ ghi chép, lưu trữ văn thư, biên bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (nghĩa pháp lý):
- Il faut signer l'acte de vente chez le notaire. (Phải ký văn bản mua bán tại văn phòng của công chứng viên.)
- Le notaire a rédigé et authentifié notre testament. (Công chứng viên đã soạn thảo và chứng thực di chúc của chúng tôi.)
- Danh từ giống đực (nghĩa tôn giáo, cổ):
- Les décisions du concile étaient consignées par le notaire apostolique. (Các quyết định của công đồng được ghi chép bởi viên thư lại tông tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étude de notaire": Văn phòng công chứng, nơi công chứng viên hành nghề.
- Il a repris l'étude de notaire de son père. (Anh ấy đã tiếp quản văn phòng công chứng của cha mình.)
- "Acte notarié" hoặc "Acte authentique": Văn bản công chứng, văn bản được lập và chứng thực bởi công chứng viên, có giá trị chứng cứ cao.
- Un contrat de mariage doit être un acte notarié. (Hôn ước phải là một văn bản công chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Notariale (tính từ giống cái): (Thuộc về) công chứng.
- Une signature notariale. (Chữ ký công chứng.)
- Notariat (danh từ giống đực): Nghề công chứng, ngành công chứng.
- Le notariat est une profession juridique réglementée. (Nghề công chứng là một nghề luật được quy định chặt chẽ.)
- Huissier (danh từ giống đực): Chấp hành viên, thừa phát lại (một chức danh pháp lý khác, chuyên về tống đạt giấy tờ và thi hành án).
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa pháp lý) Officier public ministériel: Viên chức tư pháp (cách gọi chung chỉ các chức danh như công chứng viên, chấp hành viên).
- (Nghĩa cổ) Greffier: Thư ký tòa án, người ghi biên bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "notaire".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "notaire".
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) công chứng viên
- (tôn giáo) viên thư lại