notaire

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) công chứng viên
  2. (tôn giáo) viên thư lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "notaire"

Từ có nhắc đến "notaire"

notaire
Le notaire signe un acte chez lui.