notoire

Học thuật
Thân thiện
notoire

Le fait est notoire dans tout le village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ai cũng biết, rõ ràng, hiển nhiên: Dùng để mô tả một sự việc, một thông tin hoặc một đặc điểm đã được biết đến rộng rãi, không còn phải nghi ngờ hoặc bàn cãi. thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ điều đó xấu hoặc đáng chê trách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un fait notoire. (Đómột sự việc ai cũng biết.)
    • Il est notoire qu'il est souvent en retard. (Hiển nhiên anh ta thường xuyên đến muộn.)
    • Sa malhonnêteté est notoire. (Sự không trung thực của hắn rành rành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de notoriété publique": (thành ngữ) được công chúng biết đến, hiển nhiên.
    • C'est un secret de polichinelle, c'est de notoriété publique. (Đóbí mật ai cũng biết, đã rõ ràng với mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Notoriété (danh từ): sự nổi tiếng (thường theo nghĩa xấu), sự hiển nhiên.
    • Sa notoriété n'est pas due à son talent, mais à ses scandales. (Danh tiếng của anh ta không phải do tài năng, do những vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Célèbre: nổi tiếng (có thể tốt hoặc xấu).
  • Connu: được biết đến.
  • Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Manifeste: rõ rệt, hiển nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Inconnu: không được biết đến.
  • Secret: bí mật.
  • Occulte: bí ẩn, bị che giấu.
notoire

Le fait est notoire dans tout le village.

tính từ
  1. ai cũng biết, rõ ràng, hiển nhiên
    • Le fait est notoire
      việc ấy ai cũng biết
    • Il est notoire que
      hiển nhiên

Từ trái nghĩa

Từ chứa "notoire"

Từ có nhắc đến "notoire"