noue

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) đất trũng trồng cỏ
  2. (xây dựng) khe mái
  3. (xây dựng) máng xối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "noue"

noue
La noue du toit recueille l'eau de pluie.